Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Wojak-Themed hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Wojak-Themed hôm nay là $100 Triệu, thay đổi -2.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$123.227.653
Vốn hóa
2.0%
$17.438.248
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 430 |
Non-Playable Coin
NPC
|
$0,008043 | 0.5% | 5.9% | 6.1% | 8.4% | $4.516.108 | $64.749.488 | $64.749.488 | 1.0 |
|
||
| 608 |
wojak
WOJAK
|
$0.061260 | 3.6% | 7.4% | 14.4% | 749.7% | $7.205.350 | $38.416.348 | $38.416.348 | 1.0 |
|
||
| 1339 |
Wojak
WOJAK
|
$0,008780 | 2.4% | 5.8% | 76.8% | 37.5% | $3.736.132 | $8.863.239 | $8.863.239 | 1.0 |
|
||
| 1850 |
Chudjak
CHUD
|
$0,004495 | 3.8% | 18.8% | 75.5% | 43.7% | $252.161 | $4.166.856 | $4.166.856 | 1.0 |
|
||
| 2675 |
Brainlet
BRAINLET
|
$0,001495 | 5.7% | 28.9% | 62.2% | 39.9% | $10.010,79 | $1.499.626 | $1.499.626 | 1.0 |
|
||
| 2871 |
Wojak Coin
WOJAK
|
$0,00001758 | 0.2% | 12.9% | 2.5% | 11.2% | $68.192,30 | $1.220.579 | $1.220.579 | 1.0 |
|
||
| 3325 |
Retard Finder Coin
RFC
|
$0,0008165 | 1.1% | 4.4% | 41.7% | 46.1% | $184.121 | $778.932 | $810.051 | 0.96 |
|
||
| 3605 |
Zoomer
ZOOMER
|
$0,0006097 | 5.9% | 53.3% | - | - | $220.932 | $606.303 | $606.303 | 1.0 |
|
||
| 3953 |
Boomer
BOOMER
|
$0,0004823 | 0.8% | 12.4% | 7.6% | 31.0% | $4.109,36 | $446.993 | $446.993 | 1.0 |
|
||
| 4108 |
DOOMER
DOOMER
|
$0,0004226 | 0.2% | 1.8% | 4.5% | 4.2% | $192,53 | $382.555 | $422.603 | 0.91 |
|
||
| 4341 |
Based Chad
CHAD
|
$0.054641 | 2.4% | 12.8% | 24.1% | 38.6% | $4.571,39 | $321.700 | $321.700 | 1.0 |
|
||
| 4365 |
Wojak
WOJAK
|
$0,0003553 | 0.8% | 24.4% | 34.6% | 10.5% | $181.374 | $316.496 | $316.496 | 1.0 |
|
||
| 4402 |
Wifejak
WIFE
|
$0,0003070 | 0.5% | 1.0% | 18.3% | 29.2% | $1.437,92 | $306.937 | $306.937 | 1.0 |
|
||
| 4460 |
Cope
COPE
|
$0,0003107 | 0.8% | 33.7% | 93.1% | 271.2% | $84.277,94 | $293.212 | $293.212 | 1.0 |
|
||
| 4527 |
forever alone
ALONE
|
$0,0002727 | 5.0% | 46.0% | 379.6% | 398.9% | $903.227 | $287.758 | $287.758 | 1.0 |
|
||
| 4932 |
Soyjak
SOY
|
$0,0002101 | 1.2% | 11.2% | 116.0% | 220.3% | $53.211,25 | $202.032 | $202.032 | 1.0 |
|
||
| 5857 |
Zoomer
ZOOMER
|
$0.051593 | 0.2% | 2.5% | 4.8% | 106.9% | $1.786,19 | $109.902 | $109.902 | 1.0 |
|
||
| 5957 |
FATGF
FATGF
|
$0,0001066 | 0.1% | 1.2% | 19.0% | 36.1% | $1.512,59 | $104.383 | $104.383 | 1.0 |
|
||
| 8095 |
PumpMindVirus
PMV
|
$0,00003037 | 0.4% | 1.1% | 11.9% | 37.6% | $3.264,12 | $30.364,65 | $30.364,65 | 1.0 |
|
||
| 8534 |
Ameliajak
AMELIAJAK
|
$0,00002343 | - | 1.0% | 8.8% | 22.3% | $99,86 | $23.427,44 | $23.427,44 | 1.0 |
|
||
| 8541 |
Purple Wojak
PURK
|
$0,00002343 | 0.4% | 16.0% | 10.3% | 49.2% | $943,72 | $23.398,01 | $23.398,01 | 1.0 |
|
||
| 8697 |
Chudjak
CHUD
|
$0,00002138 | 0.3% | 1.0% | 4.7% | 70.6% | $1.223,93 | $21.378,40 | $21.378,40 | 1.0 |
|
||
| 9163 |
Found One
ONE
|
$0,00001811 | - | - | - | - | $4,57 | $16.807,53 | $16.807,53 | 1.0 |
|
||
| 9608 |
Wojak
WOJAK
|
$0,00001325 | 0.5% | 5.0% | 65.3% | 81.6% | $2.860,80 | $13.207,77 | $13.207,77 | 1.0 |
|
||
| 10097 |
GRUG
GRUG
|
$0,00001025 | - | - | - | - | $998,83 | $9.944,70 | $9.944,70 | 1.0 |
|
||
| 10402 |
WojakPepe
WOPE
|
$0.071222 | - | - | - | - | $49,08 | $8.438,88 | $8.438,88 | 1.0 |
|
||
| 11635 |
Treasury Coin
TREASURY
|
$0.053982 | - | - | - | - | $31,05 | $3.963,61 | $3.963,57 | 1.0 |
|
||
| 11830 |
GRUG
GRUG
|
$0.053384 | 0.1% | 2.4% | 10.1% | 14.8% | $64,66 | $3.383,18 | $3.383,18 | 1.0 |
|
||
Hiển thị 1 đến 28 trong số 28 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Wojak-Themed hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Wojak-Themed hàng đầu bao gồm Non-Playable Coin, wojak, Wojak và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Wojak-Themed hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Wojak-Themed hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai