Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Country-Themed Meme hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Country-Themed Meme hôm nay là $5 Triệu, thay đổi 5.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$5.392.318
Vốn hóa
5.0%
$171.128
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
🚀 Tăng mạnh nhất
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 |
American Coin
USA
|
$0.062329 | 0.6% | 6.9% | 10.0% | 16.4% | $153.258 | $2.707.515 | $2.707.515 | 1.0 |
|
||
| 2096 |
Central African Republic Meme
CAR
|
$0,002434 | 0.5% | 4.5% | 53.2% | 14.6% | $16.180,07 | $2.423.681 | $2.423.681 | 1.0 |
|
||
| 6556 |
ArgentinaCoin
ARG
|
$0,00005860 | 0.6% | 2.9% | 8.0% | 31.0% | $182,91 | $58.932,58 | $58.932,58 | 1.0 |
|
||
| 7003 |
AIMERICA
UAI
|
$0,00004538 | - | - | - | - | $8,94 | $45.293,87 | $45.293,87 | 1.0 |
|
||
| 7389 |
Based USA
USA
|
$0,00003606 | - | 2.9% | 1.0% | 11.3% | $1,53 | $36.058,94 | $36.058,94 | 1.0 |
|
||
| 8336 |
Germany Coin
GER
|
$0,00002154 | - | 4.3% | 16.5% | 42.9% | $26,47 | $21.535,60 | $21.535,60 | 1.0 |
|
||
| 8366 |
France Coin
FRA
|
$0,00002856 | 0.9% | 5.1% | 30.9% | 65.2% | $230,77 | $21.320,45 | $21.320,45 | 1.0 |
|
||
| 8799 |
England Coin
ENG
|
$0,00001685 | 0.9% | 2.9% | 11.6% | 59.2% | $93,82 | $16.838,50 | $16.838,50 | 1.0 |
|
||
| 9087 |
AMERICA IS BACK
AIB
|
$0,00001455 | 0.2% | 12.5% | 7.8% | 42.9% | $312,98 | $14.434,40 | $14.434,40 | 1.0 |
|
||
| 9512 |
Spain Coin
ESP
|
$0,00001156 | 0.9% | 3.6% | 36.7% | 76.4% | $8,86 | $11.557,53 | $11.557,53 | 1.0 |
|
||
| 10225 |
Japan Coin
JAPAN
|
$0.057669 | - | - | - | - | $15,34 | $7.665,99 | $7.665,99 | 1.0 |
|
||
| 10318 |
Official USA Token
USA
|
$0,0003632 | - | - | - | - | $4,41 | $7.263,63 | $7.263,63 | 1.0 |
|
||
| 10735 |
South Korea Coin
KOREA
|
$0.055763 | 0.9% | 15.2% | 4.6% | 59.6% | $725,68 | $5.760,61 | $5.760,61 | 1.0 |
|
||
| 10942 |
Netherlands Coin
NED
|
$0.055119 | 1.0% | 3.2% | 24.1% | 60.2% | $4,10 | $5.119,00 | $5.119,00 | 1.0 |
|
||
| 11275 |
Giga POTUS
POTUS
|
$0.054244 | - | - | - | - | $1,97 | $4.243,10 | $4.243,10 | 1.0 |
|
||
| 11837 |
America: The Game
US
|
$0.052902 | - | - | - | - | $1,94 | $2.901,53 | $2.901,52 | 1.0 |
|
||
| 12155 |
Italian Coin
ITA
|
$0.052197 | - | - | - | - | $70,26 | $2.196,30 | $2.196,30 | 1.0 |
|
||
Hiển thị 1 đến 17 trong số 17 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Country-Themed Meme hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Country-Themed Meme hàng đầu bao gồm American Coin, Central African Republic Meme, ArgentinaCoin và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Country-Themed Meme hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Country-Themed Meme hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai