Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Yield-Bearing Tokens hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Yield-Bearing Tokens hôm nay là $3 Tỷ, thay đổi 0.1% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$2.807.807.953
Vốn hóa
0.1%
$11.441.138
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
jvhhVault
JVHHUSDC
|
$1,03 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.3% | - | $45.082,86 | $45.082,86 | 1.0 |
|
|||
evaETH
EVAETH
|
$1.929,05 | 0.0% | 7.8% | 7.8% | 13.9% | $367,55 | $29.028,52 | $29.028,52 | 0.9999999999999997 |
|
|||
| 7575 |
US Nerite Dollar
USND
|
$0,9974 | 0.0% | 0.3% | 0.0% | 0.2% | $96,19 | $27.587,39 | $27.587,39 | 1.0 |
|
||
| 7759 |
Nest WisdomTree Vault
NWISDOM
|
$0,8926 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 4.1% | - | $24.684,73 | $24.684,73 | 1.0 |
|
||
YieldFi yPRISM
YPRISM
|
$1,00 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | - | $14.734,33 | $14.734,33 | 1.0 |
|
|||
| 8762 |
Nest Institutional Vault
NINSTO
|
$1,02 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | - | $11.817,34 | $11.817,34 | 1.0 |
|
||
| 8968 |
Institutional USD Yield Vault
EXAUSD
|
$1,01 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.3% | - | $10.059,51 | $35.010.025 | 0.00028733232414121024 |
|
||
Monstro USDC Vault
MUSDC
|
$1,01 | 0.0% | 0.1% | 0.1% | 0.1% | $4,21 | $4.357,64 | $4.357,64 | 1.0 |
|
|||
| 10328 |
Midas mevBTC
MEVBTC
|
$82.721,03 | 0.0% | 1.5% | 2.3% | 3.2% | - | $1.355,86 | $1.355,86 | 1.0 |
|
||
Yield TRYB
YTRYB
|
$0,03970 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.1% | $2,70 | $1.246,52 | $1.246,52 | 1.0 |
|
|||
CICADA rtUSQ
RTUSQ
|
$0,0004847 | 0.0% | 4.5% | 54.9% | 99.9% | $2,43 | $730,30 | $811,47 | 0.8999701995690305 |
|
|||
| 10543 |
YieldFi yHLP
YHLP
|
$1,00 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | - | $20,54 | $20,54 | 1.0 |
|
||
| 10550 |
YieldFi Valos
YVALOS
|
$1,00 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | - | $10,00 | $10,00 | 1.0 |
|
||
YieldFi vyETH
VYETH
|
$2.206,52 | 0.2% | 1.7% | 3.7% | 11.6% | - | - | $1.251.096 |
|
||||
Staked Sherpa USD
SHUSD
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
YieldFi vyBTC
VYBTC
|
$81.780,22 | 0.0% | 1.5% | 2.3% | 3.3% | - | - | $155.382 |
|
||||
BounceBit ETH
BBETH
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Nest Treasury Vault (LP)
INTBILL
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
BounceBit BNB
BBNB
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
SPICE pUSD Vault
PUSDNOTE
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Alpha USD0
USD0A
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Perpetual Delta Neutral Yield (Optimism)
USDPY
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Governance OHM
GOHM
|
$5.240,67 | 0.1% | 2.0% | 1.1% | 2.4% | $1.344,28 | - | - |
|
||||
YieldFi yETH
YETH
|
$2.224,88 | 0.0% | 1.7% | 3.8% | 11.6% | - | - | $1.270.404 |
|
||||
Yield Optimizer Gold
YOGOLD
|
$4.031,92 | 0.1% | 0.4% | 2.1% | 4.2% | - | - | $2.019.957 |
|
||||
|
Midas mFARM
MFARM
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
BounceBit SOL
BBSOL
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Morini StockMarketTRBasisTrade Vault
STOCKMARKETTRBASISTRADE
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Morini CarryTradeUSDTRYLeverage Vault
CARRYTRADEUSDTRYLEVERAGE
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Morini FXArbUSDTRY
AFXARBUSDTRY
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Spark Savings ETH
SPETH
|
$2.429,30 | 0.0% | 1.6% | 3.8% | 11.5% | - | - | $141.234.145 |
|
||||
Spark Savings USDC
SPUSDC
|
$1,04 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.3% | - | - | $322.855.569 |
|
||||
Spark Savings USDT
SPUSDT
|
$1,03 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.2% | - | - | $1.231.566.102 |
|
||||
Staked thUSD
STHUSD
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Yuzu Prime
YZPRIME
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Nest Etherfi Vault
NETHERFI
|
$0,00 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | - | - | - |
|
||||
Yield Optimizer SOL
YOSOL
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Nexus Mutual Real World Insurance Vault
RWIV
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Staked USDp
SUSDP
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Alpha EUR0
EUR0A
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
sPENDLE
SPENDLE
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Wise Telecom Nodes USDC
WTNUSDC
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Gami USDC
GAMIUSDC
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Nest USDC PayFi Lending Vault
NAXI
|
$0,00 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | - | - | - |
|
||||
Strata Junior nOPAL
JRNOPAL
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Strata Senior nOPAL
SRNOPAL
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Agua Global Carry Vault
AGUAUSDCGC
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Staked uWatt
C-UWATT
|
$1,01 | 0.0% | 0.1% | 0.1% | 0.7% | $160,28 | - | $4.497.147 |
|
||||
Staked USD.infra
SUSD.INFRA
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
|
RealFi Staked USDrf
SUSDRF
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 101 đến 150 trong số 150 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Yield-Bearing Tokens hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Yield-Bearing Tokens hàng đầu bao gồm Ondo US Dollar Yield, Staked USDai, Spark USDC và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Yield-Bearing Tokens hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Yield-Bearing Tokens hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.