Biểu đồ kho bạc tiền mã hóa
Tổng giá trị kho bạc tiền ma hóa được nắm giữ bởi các công ty và chính phủ là $ hôm 100 Tỷ nay, thay đổi trong 24 giờ qua.1.8% Tổng kho bạc BTC có giá trị $100 Tỷ và Kho bạc ETH có giá trị $10 Tỷ.
244
Tổng số thực thể
37
Quốc gia
27
Tổng tài sản được theo dõi
142.381.230.072 $
Tổng giá trị tính bằng USD
1.8%
Tổng quan về tài sản
| Tiền ảo |
30ng%
Tỷ lệ phần trăm phản ánh thay đổi trong 30 ngày trong khoản nắm giữ.
| Tổng tài sản | Tổng giá trị (USD) |
|---|---|---|---|
|
Tất cả các kho bạc tiền mã hóa
|
-
|
-
|
$142,38B
|
Bitcoin
BTC
|
0.0%
|
1.905.292
|
$121,32B
|
Ethereum
ETH
|
1.1%
|
7.797.994
|
$14,68B
|
Solana
SOL
|
0.0%
|
19.340.975
|
$1,42B
|
Hyperliquid
HYPE
|
0.0%
|
19.724.727
|
$1,09B
|
Rain
RAIN
|
0.0%
|
78.819.756.062
|
$1B
|
XRP
XRP
|
0.0%
|
473.276.430
|
$507,2M
|
|
BNB
BNB
|
0.0%
|
686.076
|
$407,34M
|
World Liberty Financial
WLFI
|
0.0%
|
7.283.585.650
|
$398,49M
|
Gram (prev. Toncoin)
GRAM
|
0.0%
|
232.588.021
|
$324,18M
|
Ethena
ENA
|
0.0%
|
3.029.000.000
|
$247,47M
|
TRON
TRX
|
0.0%
|
691.236.729
|
$225,75M
|
Zcash
ZEC
|
0.0%
|
294.743
|
$135,05M
|
Tether Gold
XAUT
|
0.0%
|
33.318
|
$134,31M
|
Avalanche
AVAX
|
0.0%
|
13.800.000
|
$89,14M
|
Worldcoin
WLD
|
0.0%
|
277.222.975
|
$84,84M
|
Sui
SUI
|
0.0%
|
116.983.754
|
$80,6M
|
Dogecoin
DOGE
|
0.0%
|
802.235.229
|
$55,8M
|
Litecoin
LTC
|
0.0%
|
976.386
|
$44,06M
|
Cronos
CRO
|
0.0%
|
756.079.523
|
$41,49M
|
Injective
INJ
|
0.0%
|
7.170.647
|
$34,75M
|
Bittensor
TAO
|
0.0%
|
120.151
|
$23,35M
|
0G
0G
|
0.0%
|
123.418.360
|
$18,05M
|
Chainlink
LINK
|
0.0%
|
562.535
|
$4,65M
|
Tezos
XTZ
|
0.0%
|
5.542.935
|
$1,13M
|
Pump.fun
PUMP
|
0.0%
|
216.800.000
|
$441,93K
|
Core
CORE
|
0.0%
|
7.100.000
|
$129,48K
|
NEAR Protocol
NEAR
|
0.0%
|
0
|
$0
|
Tổng tài sản kho bạc
Tổng tài sản kho bạc có giá trị bằng USD theo tài sản
Lịch sử giao dịch kho bạc
Các giao dịch mua/bán Kho bạc, được tổng hợp theo tài sản