Tài sản trái phiếu Ethereum
Theo dõi những công ty và chính phủ giao dịch công khai có sở hữu Ethereum như một phần trong dự trữ trái phiếu của họ.
Đọc thêm
CoinGecko theo dõi 30 tổ chức với tổng tài sản 6.662.417 ETH trị giá $10 Tỷ , đại diện cho 5,52%% tổng cung của Ethereum.
30
Tổng số thực thể
7
Quốc gia
6.662.417
Tổng tài sản ETH
$13,376,627,569
Tổng giá trị tính bằng USD
5,52%
Ưu thế của trái phiếu ETH
| # | Các thực thể | Loại | Hoạt động trong 30 ngày qua | Tổng Ethereum | Tổng chi phí (USD) | Giá trị hôm nay (USD) |
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
|
% Tổng Cung ETH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
🇺🇸
BitMine Immersion
BMNR.US
|
Công ty
|
+238,244 ETH
|
4.660.903
|
- | $9,358,039,393 | 0,89x | 3,862% |
| 2 |
🇺🇸
SharpLink
SBET.US
|
Công ty
|
+3,859 ETH
|
868.699
|
- | $1,744,151,179 | - | 0,720% |
| 3 |
🇺🇸
The Ether Machine
ETHM.US
|
Công ty
|
-
|
496.712
|
- | $997,285,389 | - | 0,412% |
| 4 |
🇺🇸
Bit Digital
BTBT.US
|
Công ty
|
-
|
153.546
|
$467,571,807 | $308,287,458 | - | 0,127% |
| 5 |
🇺🇸
Coinbase Global
COIN.US
|
Công ty
|
-
|
151.175
|
$348,975,000 | $303,525,219 | 30,91x | 0,125% |
| 6 |
🇺🇸
BTCS
BTCS.US
|
Công ty
|
-
|
70.140
|
- | $140,825,261 | 0,49x | 0,058% |
| 7 |
🇺🇸
ETHZilla
ETHZ.US
|
Công ty
|
-
|
69.802
|
- | $140,146,634 | 0,39x | 0,058% |
| 8 |
🇺🇸
FG Nexus
FGNX.US
|
Công ty
|
-
|
40.088
|
- | $80,487,640 | 0,33x | 0,033% |
| 9 |
🇺🇸
Galaxy Digital Holdings Ltd
GLXY.US
|
Công ty
|
-
|
29.200
|
$117,203,000 | $58,626,998 | 7,09x | 0,024% |
| 10 |
🇺🇸
Bullish
BLSH.US
|
Công ty
|
-
|
21.300
|
- | $42,765,584 | 3,42x | 0,018% |
| 11 |
🇰🇾
Yueda Digital Holding
YDKG.US
|
Công ty
|
-
|
19.928
|
- | $40,012,745 | - | 0,017% |
| 12 |
🇺🇸
GameSquare Holdings
GAME.US
|
Công ty
|
-
|
15.630
|
$45,000,000 | $31,381,647 | 0,87x | 0,013% |
| 13 |
🇺🇸
Gemini Space Station
GEMI.US
|
Công ty
|
-
|
11.134
|
$46,347,000 | $22,354,555 | 2,70x | 0,009% |
| 14 |
🇺🇸
Eightco Holdings
ORBS
|
Công ty
|
+11,068 ETH
|
11.068
|
- | $22,222,042 | - | 0,009% |
| 15 |
🇨🇳
Intchains
ICG.US
|
Công ty
|
-
|
8.816
|
- | $17,700,535 | - | 0,007% |
| 16 |
🇰🇷
Parataxis Ethereum, Inc.
290560.KQ
|
Công ty
|
+2,577 ETH
|
8.691
|
- | $17,449,563 | - | 0,007% |
| 17 |
🇯🇵
Quantum Solutions
2338.T
|
Công ty
|
-
|
5.118
|
$15,350,136 | $10,276,630 | - | 0,004% |
| 18 |
🇯🇵
Def Consulting
4833.T
|
Công ty
|
-
|
4.571
|
$20,591,621 | $9,177,821 | - | 0,004% |
| 19 |
🇺🇸
Canaan
CAN.US
|
Công ty
|
-
|
3.951
|
- | $7,932,715 | 32,11x | 0,003% |
| 20 |
🇨🇳
SOS Limited
SOS.US
|
Công ty
|
-
|
2.949
|
- | $5,922,511 | - | 0,002% |
| 21 |
🇰🇾
BTC Digital
BTCT.US
|
Công ty
|
-
|
2.135
|
$6,000,000 | $4,286,597 | - | 0,002% |
| 22 |
🇺🇸
Exodus Movement
EXOD.US
|
Công ty
|
-
|
1.887
|
- | $3,788,669 | - | 0,002% |
| 23 |
🇺🇸
Circle Internet Group
CRCL.US
|
Công ty
|
-
|
1.744
|
$4,520,000 | $3,501,558 | - | 0,001% |
| 24 |
🇹🇭
The Brooker Group
BTC.BK
|
Công ty
|
-
|
1.444
|
- | $2,899,627 | 1,89x | 0,001% |
| 25 |
🇺🇸
DigiPowerX
DGX.V
|
Công ty
|
-
|
1.000
|
- | $2,007,774 | - | 0,001% |
| 26 |
🇺🇸
Cosmos Health
COSM
|
Công ty
|
-
|
474
|
$2,000,000 | $953,391 | - | 0,000% |
| 27 |
🇺🇸
LIXTE Biotechnology
LIXT.US
|
Công ty
|
-
|
300
|
- | $602,332 | - | 0,000% |
| 28 |
🇺🇸
Phunware
PHUN
|
Công ty
|
-
|
8
|
- | $16,102 | - | 0,000% |
| 29 |
🇰🇷
Bitmax Co
377030.KQ
|
Công ty
|
-
|
0
|
- | - | - | - |
| 30 |
🇨🇦
DeFi Technologies
DEFI.NE
|
Công ty
|
-
|
0
|
- | - | 9,18x | - |
Bitcoin
Ethereum
Solana
0G
Avalanche
Bittensor
Chainlink
Core
Cronos
Dogecoin
Hyperliquid
Injective
LayerZero
Litecoin
NEAR Protocol
Pump.fun
Rain
Sui
Tether Gold
Tezos
Toncoin
TRON
Worldcoin
World Liberty Financial
XRP
Zcash
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai