Tài sản trái phiếu Solana
Theo dõi những công ty và chính phủ giao dịch công khai có sở hữu Solana như một phần trong dự trữ trái phiếu của họ.
Đọc thêm
CoinGecko theo dõi 23 tổ chức với tổng tài sản 19.608.205 SOL trị giá $2 Tỷ , đại diện cho 3,09%% tổng cung của Solana.
23
Tổng số thực thể
8
Quốc gia
19.608.205
Tổng tài sản SOL
$2,349,140,094
Tổng giá trị tính bằng USD
3,09%
Ưu thế của trái phiếu SOL
| # | Các thực thể | Loại | Hoạt động trong 30 ngày qua | Tổng Solana | Tổng chi phí (USD) | Giá trị hôm nay (USD) |
mNAV
Giá trị tài sản ròng theo giá trị thị trường (mNAV) – Được tính bằng Giá trị doanh nghiệp (Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền mặt & Tương đương tiền mặt) chia cho giá trị hiện tại của toàn bộ tài sản tiền mã hóa của một thực thể.
|
% Tổng Cung SOL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
🇺🇸
Forward Industries
FWDI.US
|
Công ty
|
-
|
7.550.000
|
- | $904,519,683 | 0,66x | 1,189% |
| 2 |
🇺🇸
DeFi Development Corp.
DFDV.US
|
Công ty
|
+156,872 SOL
|
2.490.304
|
- | $298,348,210 | 0,63x | 0,392% |
| 3 |
🇺🇸
Upexi
UPXI.US
|
Công ty
|
-
|
2.173.204
|
$325,341,218 | $260,358,383 | 1,09x | 0,342% |
| 4 |
🇺🇸
SkyAI Inc (formerly Sharps Technology)
SKYA.US
|
Công ty
|
-
|
2.077.799
|
$403,063,288 | $248,928,489 | - | 0,327% |
| 5 |
🇺🇸
Solana Company
HSDT.US
|
Công ty
|
-
|
2.064.717
|
$455,149,000 | $247,361,214 | - | 0,325% |
| 6 |
🇺🇸
Galaxy Digital Holdings Ltd
GLXY.US
|
Công ty
|
-
|
775.289
|
$132,044,000 | $92,882,670 | 5,06x | 0,122% |
| 7 |
🇰🇾
Yueda Digital Holding
YDKG.US
|
Công ty
|
-
|
749.965
|
- | $89,848,755 | - | 0,118% |
| 8 |
🇨🇦
SOL Strategies
HODL.CN
|
Công ty
|
-
|
533.040
|
- | $63,860,288 | 1,57x | 0,084% |
| 9 |
🇦🇪
Phoenix Group PLC
PHX.AD
|
Công ty
|
-
|
508.074
|
- | $60,869,263 | - | 0,080% |
| 10 |
🇺🇸
BitGo Holdings
BTGO.US
|
Công ty
|
-
|
318.375
|
$34,833,000 | $38,142,577 | - | 0,050% |
| 11 |
🇨🇦
DeFi Technologies
DEFI.NE
|
Công ty
|
-
|
61.000
|
- | $7,308,040 | 1,09x | 0,010% |
| 12 |
🇺🇸
KIDZ AI Inc (formerly Classover Holdings)
KIDZ.US
|
Công ty
|
-
|
57.793
|
$8,550,000 | $6,923,829 | - | 0,009% |
| 13 |
🇯🇵
WIZE Inc (formerly Mobcast Holdings Inc.)
3664.T
|
Công ty
|
-
|
50.811
|
$5,796,191 | $6,087,438 | - | 0,008% |
| 14 |
🇺🇸
SOLAI Limited (formerly BIT Mining)
SLAI.US
|
Công ty
|
-
|
44.412
|
- | $5,320,732 | - | 0,007% |
| 15 |
🇨🇦
Torrent Capital
TORR.V
|
Công ty
|
-
|
40.039
|
$6,483,926 | $4,796,830 | - | 0,006% |
| 16 |
🇨🇦
Neptune Digital Assets
NDA.V
|
Công ty
|
-
|
33.312
|
- | $3,990,909 | 1,65x | 0,005% |
| 17 |
🇺🇸
Exodus Movement
EXOD.US
|
Công ty
|
-
|
20.673
|
- | $2,476,707 | - | 0,003% |
| 18 |
🇦🇺
DigitalX
DCC.AX
|
Công ty
|
-
|
20.423
|
- | $2,446,756 | - | 0,003% |
| 19 |
🇹🇭
The Brooker Group
BTC.BK
|
Công ty
|
-
|
14.706
|
- | $1,761,837 | 2,01x | 0,002% |
| 20 |
🇨🇦
DevvStream
DEVS
|
Công ty
|
-
|
12.127
|
- | $1,452,939 | - | 0,002% |
| 21 |
🇸🇬
Lion Group Holding
LGHL.US
|
Công ty
|
-
|
10.820
|
- | $1,296,279 | 6672,66x | 0,002% |
| 22 |
🇨🇦
Pioneer AI Foundry Inc
JPEG.NE
|
Công ty
|
-
|
1.321
|
- | $158,269 | - | 0,000% |
| 23 |
🇯🇵
Remixpoint
3825.T
|
Công ty
|
-13,920 SOL
|
0
|
- | - | 1,60x | - |
Bitcoin
Ethereum
Solana
XRP
TRON
Zcash
Hyperliquid
Dogecoin
Chainlink
Rain
NEAR Protocol
Litecoin
Avalanche
Sui
Gram (prev. Toncoin)
Bittensor
Cronos
Tether Gold
Ethena
Pump.fun
Worldcoin
World Liberty Financial
Injective
LayerZero
Tezos
0G
Core
Cult of Printr