ProShares UltraPro QQQ
TQQQ
Biểu đồ giá ProShares UltraPro QQQ (TQQQ)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 2.7% | 7.7% | 4.8% | 15.6% | 20.3% |
Công cụ chuyển đổi TQQQ
Giá lịch sử của ProShares UltraPro QQQ
| Phạm vi trong 24g | $80,22 – $83,35 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $76,68 – $83,41 |
| Dải 52 tuần | $37,34 – $121,41 |
Số liệu thống kê ETF
| Close Price | $83,00 |
|---|---|
| AUM | 37,96B $ |
| NAV | $80,96 |
| Tỷ lệ P/E | 0.0 |
Thống kê được token hóa
| Giá | $83,10 (-0.18%) |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | 14,486M $ |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | 3,355M $ |
| Khối lượng Perps 24h | 247,3M $ |
| Hợp đồng mở Perps 24h | 42,103M $ |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | TQQQON |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | TQQQX |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | TQQQB |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | RTQQQ |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | TQQQ |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | ATQQQ |
Thông tin
| Trang web |
proshares.com
|
|---|---|
| ID API | |
| Loại tài sản | ETF |
| Tổ chức phát hành | ProShares |
| Ngày thành lập | 2010-02-09 |
| Chỉ số tham chiếu | NASDAQ 100 Index |
| Tỷ lệ chi phí | 0.82% |
| Nơi đăng ký | 🇺🇸 United States |
ProShares UltraPro QQQ (TQQQ) có hiệu suất như thế nào?
ProShares UltraPro QQQ (TQQQ) tăng 2.7% hôm nay, giao dịch ở mức $83,25 với phạm vi hàng ngày từ $80,22 đến $83,35. Trong năm qua, ProShares UltraPro QQQ đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $121,41 và mức thấp nhất là $37,34, và tăng 57.9% từ đầu năm đến nay.
Vốn hóa được token hóa của ProShares UltraPro QQQ (TQQQ) là bao nhiêu?
ProShares UltraPro QQQ (TQQQ) có tổng vốn hóa được token hóa là $14,49M. Để xem TQQQ so với các ETF khác như thế nào, hãy xem danh sách ETF được xếp hạng theo vốn hóa được token hóa của CoinGecko.
Các tổ chức phát hành khác nhau của ProShares UltraPro QQQ (TQQQ) được token hóa là ai?
Hiện có 6 tổ chức phát hành ProShares UltraPro QQQ được token hóa trên CoinGecko. TQQQON của Ondo Finance là ETF được token hóa ProShares UltraPro QQQ phổ biến nhất với vốn hóa là $5,8M, tiếp theo là TQQQX của xStocks với vốn hóa là $4,46M.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của ProShares UltraPro QQQ (TQQQ) được token hóa là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của ProShares UltraPro QQQ (TQQQ) được token hóa là $3,36M trong 24 giờ qua, tăng 54.42% so với ngày trước đó. ETF TQQQ được token hóa được giao dịch nhiều nhất là TQQQB của BTech Holdings Limited, chiếm 69% tổng khối lượng.
Tôi có thể mua ProShares UltraPro QQQ (TQQQ) được token hóa ở đâu?
Có thể giao dịch ProShares UltraPro QQQ (TQQQ) được token hóa trên sàn giao dịch tập trung và phi tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch TQQQ được token hóa là LBank, trong đó cặp giao dịch sôi động nhất TQQQB/USDT có khối lượng giao dịch là $1,23M trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Binance và MEXC.
Thị trường ProShares UltraPro QQQ
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
83,22 $ | 0,06% | 264.189 $ | 315.693 $ | 1.233.921,29 $ | 36,76% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
83,07 $ | 0,04% | 182.156 $ | 231.471 $ | 1.083.898,39 $ | 32,29% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
83,44 $ | 0,06% | 714.738 $ | 733.242 $ | 696.609,35 $ | 20,75% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
83,41 $ | 0,01% | 567.915 $ | 566.893 $ | 158.152,46 $ | 4,71% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
83,33 $ | 0,02% | 11.979.899 $ | 22.825.062 $ | 73.442,08 $ | 2,19% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
83,09 $ | 0,06% | 90.378 $ | 92.301 $ | 72.026,68 $ | 2,15% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
84,13 $ | 0,94% | 20.295 $ | 19.069 $ | 26.565,49 $ | 0,79% |
Gần đây
|
||
| 8 |
DEX
|
83,14 $ | 0,61% | 1.099 $ | 1.096 $ | 12.126,46 $ | 0,36% |
Gần đây
|
||
Token ProShares UltraPro QQQ
| # | Token | Chuỗi | Nhà phát hành | Giá | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Khối lượng giao dịch 24h | Khối lượng Perps 24h | Hợp đồng mở Perps 24h |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TQQQON
|
Ethereum
|
Ondo Finance
|
$83,38 | 0.2% | $5,8M | $927,39K | - | - |
| 2 |
TQQQX
|
Arbitrum One
|
xStocks
|
$84,13 | 1.1% | $4,46M | $26,57K | $2,16M | $2,08M |
| 3 |
TQQQB
|
BNB Smart Chain
|
|
$83,12 | 0.2% | $3,39M | $2,33M | - | - |
| 4 |
RTQQQ
|
Arbitrum One
|
Reality
|
$83,04 | 0.3% | $837,37K | $72,03K | - | - |
| 5 |
TQQQ
|
Ethereum
|
Dinari
|
$80,52 | - | $12,3K | - | - | - |
| 6 |
ATQQQ
|
Arbitrum One
|
Anchored Labs
|
$83,15 | 0.1% | $541,32 | $0 | - | - |
Ondo Finance
xStocks
Reality
Dinari
Anchored Labs
ProShares UltraPro QQQ (bStocks Tokenized Stock)
ProShares UltraPro QQQ Tokenized Stock (Reality)