Micron Technology
MU
#18
Biểu đồ giá Micron Technology (MU)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 3.6% | 9.7% | 15.2% | 10.8% | 347.4% |
Công cụ chuyển đổi MU
Giá lịch sử của Micron Technology
| Phạm vi trong 24g | $896,16 – $912,88 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $859,12 – $1.010,29 |
| Dải 52 tuần | $192,18 – $1.251,86 |
Thống kê cổ phiếu
| Giá đóng cửa | $878,03 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | 1,029T $ |
Thống kê được token hóa
| Giá | $911,25 (-0.0%) |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | 105,548M $ |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | 46,142M $ |
| Khối lượng Perps 24h | 1,679B $ |
| Hợp đồng mở Perps 24h | 706,806M $ |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | MUB |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | MUON |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | MU |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | RMU |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | MUC |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | MU |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | AMU |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | MUX |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | MUS |
Thông tin
| Trang web |
micron.com
|
|---|---|
| Lĩnh vực |
Information Technology
|
| Ngành |
Semiconductors
|
| Thẻ | |
| ID API | |
| Loại tài sản | Cổ phiếu |
| Quốc gia | 🇺🇸 United States |
Micron Technology(MU) có hiệu suất như thế nào?
Micron Technology (MU) tăng 3.6% hôm nay, giao dịch ở mức $911,28 với phạm vi hàng ngày từ $896,16 đến $912,88. Trong năm qua, Micron Technology đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $1.251,86 và mức thấp nhất là $192,18, và tăng 217.7% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của Micron Technology (MU) là bao nhiêu?
Micron Technology (MU) có vốn hóa là $1,03T, trong khi Micron Technology được token hóa có tổng vốn hóa là $105,55M. Để xem MU so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của Micron Technology (MU) được token hóa là ai?
Hiện có 9 nhà phát hành của Micron Technology được token hóa trên CoinGecko. BTech Holdings Limited của MUB là cổ phiếu được token hóa Micron Technology phổ biến nhất với vốn hóa là $55,73M, tiếp theo là Ondo Finance của MUON với vốn hóa là $35,1M.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Micron Technology (MU) được token hóa là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Micron Technology (MU) được token hóa là $46,14M trong 24 giờ qua, tăng 24.08% so với ngày hôm trước. Cổ phiếu được token hóa MU được giao dịch nhiều nhất là BTech Holdings Limited của MUB, chiếm 71% tổng khối lượng.
Tôi có thể mua Micron Technology được token hóa (MU) ở đâu?
Có thể giao dịch Micron Technology (MU) được token hóa trên sàn giao dịch tập trung và phi tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch MU được token hóa là Binance, trong đó cặp giao dịch sôi động nhất MUB/USDT có khối lượng giao dịch là $20,89M trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm LBank và Aerodrome Slipstream 3.
Can I get tokenized Micron Technology data via API?
Yes. Use GET /rwas/micron-technology to get tokenized Micron Technology's latest aggregated market data, including price, market cap and volume, as well as perpetual volume and open interest. For historical data, use GET /rwas/micron-technology/market_chart. Get started with the CoinGecko API, or explore our full range of RWA endpoints.
Thị trường Micron Technology
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
911,81 $ | 0,01% | 283.163 $ | 302.363 $ | 20.890.279,23 $ | 45,13% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
912,23 $ | 0,03% | 231.558 $ | 287.394 $ | 10.783.439,18 $ | 23,30% |
Gần đây
|
||
| 3 |
DEX
|
912,09 $ | 0,60% | 13.450 $ | 13.410 $ | 4.453.132,30 $ | 9,62% |
Gần đây
|
||
| 4 |
DEX
|
911,13 $ | 0,60% | 81.350 $ | 81.105 $ | 2.018.813,51 $ | 4,36% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
909,64 $ | 0,00% | 10.184 $ | 10.961 $ | 1.838.657,94 $ | 3,97% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
909,60 $ | 0,21% | 518 $ | 143.722 $ | 1.667.203,71 $ | 3,60% |
Gần đây
|
||
| 7 |
DEX
|
912,32 $ | 0,60% | 5.943 $ | 5.925 $ | 1.000.339,90 $ | 2,16% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
912,04 $ | 0,03% | 526.922 $ | 284.537 $ | 964.463,53 $ | 2,08% |
Gần đây
|
||
| 9 |
DEX
|
912,35 $ | 0,60% | 6.999 $ | 6.978 $ | 558.386,35 $ | 1,21% |
Gần đây
|
||
| 10 |
DEX
|
913,20 $ | 0,60% | 25.734 $ | 25.657 $ | 375.581,28 $ | 0,81% |
Gần đây
|
||
Token Micron Technology
| # | Token | Chuỗi | Nhà phát hành | Giá | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Khối lượng giao dịch 24h | Khối lượng Perps 24h | Hợp đồng mở Perps 24h |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RMU
|
Arbitrum One
|
Reality
|
$910,60 | 0.1% | $6,28M | $142,6K | - | - | |
| 1 |
MUB
|
BNB Smart Chain
|
|
$911,14 | 0.0% | $55,73M | $32,8M | - | - |
| 2 |
MUON
|
Ethereum
|
Ondo Finance
|
$910,05 | 0.1% | $35,1M | $4M | $80,74M | $2,21M |
| 3 |
MU
|
Solana
|
Backpack Securities
|
$911,11 | 0.0% | $6,48M | $3,32M | - | - |
| 4 |
RMU
|
Arbitrum One
|
Reality
|
$910,60 | 0.1% | $6,28M | $142,6K | - | - |
| 5 |
MUC
|
Base
|
Coinbase
|
$910,87 | 0.0% | $1,28M | $4,45M | - | - |
| 6 |
MU
|
Robinhood
|
Robinhood Assets (Jersey) Limited
|
$912,47 | 0.1% | $651,99K | $1,33M | - | - |
| 7 |
AMU
|
Arbitrum One
|
Anchored Capital Ltd (BVI)
|
$906,80 | 0.5% | $650,19 | $0 | - | - |
| 8 |
MUX
|
Ethereum
|
xStocks
|
$912,36 | 0.1% | $0 | $187,74K | $1,36M | $1,62M |
| 9 |
MUS
|
Arbitrum One
|
Stove Protocol
|
- | - | - | - | - | - |
Ondo Finance
Backpack Securities
Reality
Coinbase
Robinhood Assets (Jersey) Limited
Anchored Capital Ltd (BVI)
xStocks
Stove Protocol
Micron Technology xStock
Micron Technology (bStocks Tokenized Stock)
Micron Technology (Backpack Securities)
Micron Technology • Robinhood Token
Micron Technology Tokenized Stock (Reality)
Micron Technology Inc. (Coinbase Tokenized Stock)
Micron Technology (Stove Tokenized Stock)