LG Energy Solution
373220.KS
#271
Biểu đồ giá LG Energy Solution (373220.KS)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3% | 1.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Công cụ chuyển đổi 373220.KS
Giá lịch sử của LG Energy Solution
| Phạm vi trong 24g | $301,34 – $316,03 (₩402.500 - ₩422.000) |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $297,23 – $316,03 (₩398.000 - ₩422.000) |
| Dải 52 tuần | $297,23 – $316,03 (₩398.000 - ₩422.000) |
Thống kê cổ phiếu
| Giá trị vốn hóa thị trường | 70,514B $ (94,185T ₩) |
|---|
Thống kê được token hóa
| Giá | - |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | - |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | - |
| Khối lượng Perps 24h | 95.709 $ |
| Hợp đồng mở Perps 24h | 186.080 $ |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | LGESS |
Thông tin
| Trang web |
lgensol.com
|
|---|---|
| Lĩnh vực |
Industrials
|
| Ngành |
Electrical Components & Equipment
|
| Loại tài sản | Cổ phiếu |
| Quốc gia | 🇰🇷 South Korea |
LG Energy Solution(373220.KS) có hiệu suất như thế nào?
LG Energy Solution (373220.KS) giảm 1.0% hôm nay, giao dịch ở mức $301,34 với phạm vi hàng ngày từ $301,34 đến $316,03. Trong năm qua, LG Energy Solution đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $316,03 và mức thấp nhất là $297,23, và tăng 0.0% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của LG Energy Solution (373220.KS) là bao nhiêu?
LG Energy Solution (373220.KS) có vốn hóa là $70,51B. Để xem 373220.KS so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của LG Energy Solution (373220.KS) được token hóa là ai?
Stove Protocol là nhà phát hành duy nhất của LG Energy Solution được token hóa trên CoinGecko. Token của họ, LGESS, có vốn hóa là -.
Tôi có thể mua LG Energy Solution được token hóa (373220.KS) ở đâu?
LG Energy Solution (373220.KS) được token hóa hiện không có sẵn để giao dịch trên bất kỳ sàn giao dịch nào được niêm yết trên CoinGecko. Hãy kiểm tra lại sau – thông tin sẽ được cập nhật khi hoạt động giao dịch được khôi phục.
Thị trường LG Energy Solution
| # | Sàn giao dịch | Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
LGENERGY/USDT
|
300,82 $ | 0.0% | 301,04 $ | -0,013% | 0,04% | 0,0000% | 186.026 $ | 60.081,26 $ | 62,81% |
Gần đây
|
|
| 2 |
CEX
|
LGENERGY/USDT
|
300,86 $ | 0.0% | 301,12 $ | 0,000% | 0,41% | -0,0001% | 102 $ | 16.298,95 $ | 17,04% |
Gần đây
|
|
| 3 |
CEX
|
LGENERGY/USDT
|
300,82 $ | 0.0% | 301,12 $ | +0,013% | 0,04% | 0,0005% | 0 $ | 19.282,24 $ | 20,16% |
Gần đây
|
|
Token LG Energy Solution
| # | Token | Chuỗi | Nhà phát hành | Giá | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Khối lượng giao dịch 24h | Khối lượng Perps 24h | Hợp đồng mở Perps 24h |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
LGESS
|
Arbitrum One
|
Stove Protocol
|
- | - | - | - | - | - |
Stove Protocol
LG Energy Solution (Stove Tokenized Stock)