Terawulf
WULF
#1254
Biểu đồ giá Terawulf (WULF)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 7.8% | 1.6% | 9.5% | 23.4% | 15.4% |
Công cụ chuyển đổi WULF
Giá lịch sử của Terawulf
| Phạm vi trong 24g | $10,96 – $12,46 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $10,96 – $13,06 |
| Dải 52 tuần | $10,40 – $29,82 |
Thống kê cổ phiếu
| Giá đóng cửa | $11,93 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | 6,013B $ |
Thống kê được token hóa
| Giá | $11,87 (-1.48%) |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | 78.710 $ |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | 37.936 $ |
| Khối lượng Perps 24h | 10,894M $ |
| Hợp đồng mở Perps 24h | 1,624M $ |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0000% |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | WULFON |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | WULFX |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | WULF |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | RWULF |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | WULF |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | WULF |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | WULFC |
Thông tin
| Trang web |
terawulf.com
|
|---|---|
| Lĩnh vực |
Information Technology
|
| Ngành |
Application Software
|
| Thẻ | |
| ID API | |
| Loại tài sản | Cổ phiếu |
| Quốc gia | 🇺🇸 United States |
Terawulf(WULF) có hiệu suất như thế nào?
Terawulf (WULF) tăng 7.8% hôm nay, giao dịch ở mức $12,05 với phạm vi hàng ngày từ $10,96 đến $12,46. Trong năm qua, Terawulf đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $29,82 và mức thấp nhất là $10,40, và tăng 4.1% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của Terawulf (WULF) là bao nhiêu?
Terawulf (WULF) có vốn hóa là $6,01B, trong khi Terawulf được token hóa có tổng vốn hóa là $78,71K. Để xem WULF so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của Terawulf (WULF) được token hóa là ai?
Hiện có 7 nhà phát hành của Terawulf được token hóa trên CoinGecko. Ondo Finance của WULFON là cổ phiếu được token hóa Terawulf phổ biến nhất với vốn hóa là $292,07K, tiếp theo là xStocks của WULFX với vốn hóa là $116,76K.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Terawulf (WULF) được token hóa là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Terawulf (WULF) được token hóa là $37,94K trong 24 giờ qua, tăng 1122.99% so với ngày hôm trước. Cổ phiếu được token hóa WULF được giao dịch nhiều nhất là Backpack Securities của WULF, chiếm 90% tổng khối lượng.
Tôi có thể mua Terawulf được token hóa (WULF) ở đâu?
Có thể giao dịch Terawulf (WULF) được token hóa trên sàn giao dịch tập trung và phi tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch WULF được token hóa là Raydium (CLMM), trong đó cặp giao dịch sôi động nhất WULF/USDC có khối lượng giao dịch là $36,97K trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Uniswap V3 (Robinhood) và Arcus.
Can I get tokenized Terawulf data via API?
Yes. Use GET /rwas/terawulf to get tokenized Terawulf's latest aggregated market data, including price, market cap and volume, as well as perpetual volume and open interest. For historical data, use GET /rwas/terawulf/market_chart. Get started with the CoinGecko API, or explore our full range of RWA endpoints.
Thị trường Terawulf
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
DEX
|
11,87 $ | 0,61% | 1.115 $ | 1.111 $ | 36.971,02 $ | 90,18% |
Gần đây
|
||
| 2 |
DEX
|
11,89 $ | 0,67% | 92 $ | 92 $ | 616,77 $ | 1,50% |
Gần đây
|
||
| 3 |
DEX
|
12,00 $ | - | - | - | 252,05 $ | 0,61% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
12,06 $ | - | - | - | 50,25 $ | 0,12% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
12,10 $ | - | - | - | 45,33 $ | 0,11% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
11,98 $ | 8,17% | 0 $ | 0 $ | 3.051,50 $ | 7,44% |
khoảng 5 giờ trước
Không hoạt động - Không có giao dịch nào trong 3 giờ qua
|
||
| 7 |
DEX
|
11,66 $ | 0,69% | 46 $ | 46 $ | 11,45 $ | 0,03% |
khoảng 10 giờ trước
Không hoạt động - Không có giao dịch nào trong 3 giờ qua
|
||
Terawulf Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
DEX
|
WULF/USDG
|
12,17 $ | 9.7% | 12,06 $ | -0,904% | 2,20% | 0,0004% | 42.844 $ | 32.032,30 $ | 0,29% |
Gần đây
|
|
| 2 |
DEX
|
WULF/USD
|
12,18 $ | 8.7% | 12,03 $ | -1,110% | - | 0,0000% | 1.555.459 $ | 10.830.654,50 $ | 96,78% |
Gần đây
|
|
| 3 |
CEX
|
WULF/USDT
|
11,95 $ | 6.0% | 11,98 $ | +0,084% | - | -0,0040% | 294.459 $ | 328.618,99 $ | 2,94% |
Gần đây
|
|
Token Terawulf
| # | Token | Chuỗi | Nhà phát hành | Giá | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Khối lượng giao dịch 24h | Khối lượng Perps 24h | Hợp đồng mở Perps 24h | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RWULF
|
Arbitrum One
|
Reality
|
$12,06 | 0.1% | $11,72K | $50,25 | - | - | ||
| 1 |
WULFON
|
Ethereum
|
Ondo Finance
|
$11,98 | 0.6% | $292,07K | $3,05K | - | - | |
| 2 |
WULFX
|
Ethereum
|
xStocks
|
$12,71 | - | $116,76K | - | - | - | |
| 3 |
WULF
|
Solana
|
Backpack Securities
|
$11,87 | 1.5% | $55,3K | $36,97K | - | - | |
| 4 |
RWULF
|
Arbitrum One
|
Reality
|
$12,06 | 0.1% | $11,72K | $50,25 | - | - | |
| 5 |
WULF
|
Robinhood
|
Robinhood Assets (Jersey) Limited
|
$11,92 | 1.1% | $10,99K | $868,83 | - | - | |
| 6 |
WULF
|
Ethereum
|
Dinari
|
$12,10 | 0.4% | $700,68 | $45,33 | - | - | |
| 7 |
WULFC
|
Base
|
Coinbase
|
- | - | - | - | - | - | |
Ondo Finance
xStocks
Backpack Securities
Reality
Robinhood Assets (Jersey) Limited
Dinari
Coinbase
TeraWulf Inc. • Robinhood Token
Terawulf Tokenized Stock (Reality)
TeraWulf (Backpack Securities)