Tiền ảo: 22.378
Sàn giao dịch: 1.508
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,822T $ 0.7%
Lưu lượng 24 giờ: 70,571B $
Tham lam & Sợ hãi: Sợ hãi (44)
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới

Các cổ phiếu được token hóa hàng đầu theo vốn hóa

Partnered With Bitget
Tổng vốn hóa của các cổ phiếu được token hóa là $2,672 Tỷ, thay đổi 7.5% trong 24 giờ qua. Đọc thêm
Cổ phiếu được token hóa là biểu diễn dạng số của cổ phiếu công ty thực được giao dịch trên blockchain, giúp bất kỳ ai, ở bất kỳ đâu cũng có thể tiếp cận thị trường vốn cổ phần toàn cầu.
RWA API
# Tên Giá Giá token hóa 24h % 7 ngày % 30 ngày % % chênh lệch giá Vốn hóa Vốn hóa được token hóa Khối lượng 24h được token hóa Khối lượng Perps 24h Hợp đồng mở Perps 24h 7 ngày qua
1503 DeFi Development Corp.
DeFi Development Corp.
DFDV
Mua
$3,87 $3,84 2.9% 16.1% 35.8% 0.6% $116.830.520 $802.865 $62.198,03 $66.181,52 $126.555 DeFi Development Corp. 7d chart
1504 Waton Financial Ltd
Waton Financial Ltd
WTF
Mua
$2,35 $2,36 15.2% 12.0% 8.9% 0.4% $113.364.000 - $0,00 - - Waton Financial Ltd 7d chart
1505 SUI
SUI
SUIG
Mua
$1,42 - 1.4% 8.7% 6.4% - $109.209.600 - - $2.190,71 $1.276.942 SUI 7d chart
1506 Axe Compute
Axe Compute
AGPU
Mua
$8,12 $7,99 1.5% 31.9% 33.0% 1.5% $93.272.373 $3.461.449 $1.239.485 $5.785.391 $13.201.279 Axe Compute 7d chart
1507 AmpliTech Group
AmpliTech Group
AMPG
Mua
$2,50 $2,54 0.8% 13.6% 26.9% 1.4% $63.400.680 $21,79 $21,09 - - AmpliTech Group 7d chart
1508 SMJ International Holdings
SMJ International Holdings
SMJF
Mua
$1,77 - 1.1% 15.1% 65.2% - $49.056.700 - - - - SMJ International Holdings 7d chart
1509 Xos
Xos
XOS
Mua
$2,80 - 2.1% 11.7% 8.1% - $38.416.000 - - - - Xos 7d chart
1510 Brera
Brera
SLMT
Mua
$2,90 - 2.6% 3.3% 5.2% - $31.951.020 - - - - Brera 7d chart
1511 Fold Holdings
Fold Holdings
FLD
Mua
$0,5645 $0,5105 10.6% 1.1% 1.0% 9.6% $28.665.310 $4.495,44 $995,98 - - Fold Holdings 7d chart
1512 Smartbird
Smartbird
BIRD
Mua
$2,35 - 0.0% 20.6% 0.4% - $20.712.310 - - $9.933,67 $83.035,86 Smartbird 7d chart
1513 Vida Global
Vida Global
VIDA
Mua
$1,15 $1,13 0.9% 15.5% 39.4% 1.4% $16.694.100 $246.630 $6.244,49 - - Vida Global 7d chart
1514 Netcapital
Netcapital
NCPL
Mua
$1,92 $1,86 6.5% 27.2% 123.1% 3.0% $15.064.150 $4.224,90 $27,92 - - Netcapital 7d chart
1515 FGI Industries
FGI Industries
FGI
Mua
$7,43 $7,42 0.3% 5.2% 16.0% 0.1% $14.339.900 $85.712,08 $3.083,77 - - FGI Industries 7d chart
1516 Palatin Technologies
Palatin Technologies
PTN
Mua
$6,01 $5,96 7.3% 29.4% 38.0% 0.8% $10.688.900 $95.267,50 $3.412,39 - - Palatin Technologies 7d chart
1517 Astrotech
Astrotech
ASTC
Mua
$5,01 - 0.9% 27.3% 18.2% - $9.021.600 - - - - Astrotech 7d chart
1518 TaoWeave
TaoWeave
TWAV
Mua
$1,44 - 3.4% 1.0% 16.1% - $4.982.400 - - - - TaoWeave 7d chart
1519 YY Group Holding
YY Group Holding
YYGH
Mua
$0,5449 - 45.5% 46.0% 61.1% - $4.468.180 - - - - YY Group Holding 7d chart
1520 Enlivex Therapeutics
Enlivex Therapeutics
ENLV
Mua
$0,2119 $0,2054 5.4% 14.1% 72.8% 3.1% $3.566.614 $3.889,92 $30,23 - - Enlivex Therapeutics 7d chart
1521 Toppoint Holdings
Toppoint Holdings
TOPP
Mua
$0,1252 - 1.8% 14.1% 6.0% - $3.092.934 - - - - Toppoint Holdings 7d chart
1522 Lion Group Holding
Lion Group Holding
LGHL
Mua
$2,76 - 1.8% 13.3% 61.2% - $127.346 - - - - Lion Group Holding 7d chart
OpenAI (Pre-IPO)
OpenAI (Pre-IPO)
OPENAI
Mua
- $1.111,90 - - - - - $47.554.186 $688.935 $116.131.075 $88.305.158
SpaceX (Pre-IPO)
SpaceX (Pre-IPO)
SPACEX
Mua
- $113,80 - - - - - $20.034.698 $631.014 $147.207 $54.291,93
Anthropic (Pre-IPO)
Anthropic (Pre-IPO)
ANTHROPIC
Mua
- $983,46 - - - - - $7.554.023 $300.606 $100.201.363 $185.398.240
Anduril (Pre-IPO)
Anduril (Pre-IPO)
ANDURIL
Mua
- $142,57 - - - - - $1.683.042 $19.086,66 $4.215.157 $694.874
Kalshi (Pre-IPO)
Kalshi (Pre-IPO)
KALSHI
Mua
- $452,24 - - - - - $1.538.340 $223.265 - -
Polymarket (Pre-IPO)
Polymarket (Pre-IPO)
POLYMARKET
Mua
- $142,79 - - - - - $687.720 $25.747,34 $5.554.329 $2.826.846
xAI (Pre-IPO)
xAI (Pre-IPO)
XAI
Mua
- $75,02 - - - - - $155.923 $325,56 - -
Jersey Mike's Subs
Jersey Mike's Subs
JMKE
Mua
$18,26 $18,06 1.0% 2.8% 6.6% 1.1% - $51,82 $17,84 $166.709 $112.365 Jersey Mike's Subs 7d chart
ChargePoint Holdings
ChargePoint Holdings
CHPT
Mua
$7,06 - - - - - - - - - - ChargePoint Holdings 7d chart
Dave and Buster's Entertainment
Dave and Buster's Entertainment
PLAY
Mua
$7,61 - - - - - - - - - - Dave and Buster's Entertainment 7d chart
Papa John's International
Papa John's International
PZZA
Mua
$19,25 - - - - - - - - - - Papa John's International 7d chart
Simply Good Foods
Simply Good Foods
SMPL
Mua
$11,02 - - - - - - - - - - Simply Good Foods 7d chart
SHEIN Global
SHEIN Global
625.HK
Mua
$3,95 - 0.6% 11.7% 32.6% - - - - $19.535.196 $14.604.230
Yeti Holdings
Yeti Holdings
YETI
Mua
$43,01 - - - - - - - - - - Yeti Holdings 7d chart
CXMT
CXMT
688825.SS
Mua
$6,74 - 3.4% 11.6% 20.4% - - - - $148.716.997 $129.791.931 CXMT 7d chart
Under Armour
Under Armour
UAA
Mua
$4,76 - - - - - - - - - - Under Armour 7d chart
Yushu Technology (Unitree)
Yushu Technology (Unitree)
688836.SS
Mua
$63,88 - 5.5% 1.0% 16.8% - - - - $490.077.938 $56.486.012 Yushu Technology (Unitree) 7d chart
GigaDevice Semiconductor
GigaDevice Semiconductor
3986.HK
Mua
$42,69 - 5.9% 16.0% 25.6% - - - - $13.013.250 $6.216.670 GigaDevice Semiconductor 7d chart
Tracker Fund of Hong Kong
Tracker Fund of Hong Kong
2800.HK
Mua
$3,15 - 1.1% 1.2% 2.5% - - - - - - Tracker Fund of Hong Kong 7d chart
Hiển thị 1501 đến 1539 trong số 1539 kết quả
Hàng
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ và Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.