CEA Industries
BNC
#1496
Biểu đồ giá CEA Industries (BNC)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.4% | 8.6% | 8.2% | 6.5% | 13.8% | 33.3% |
Công cụ chuyển đổi BNC
Giá lịch sử của CEA Industries
| Phạm vi trong 24g | $4,87 – $5,60 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $4,87 – $5,90 |
| Dải 52 tuần | $1,84 – $8,11 |
Thống kê cổ phiếu
| Giá đóng cửa | $5,49 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | 247,8M $ |
Thống kê được token hóa
| Giá | $5,02 (-1.13%) |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | 36,992M $ |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | 36,018M $ |
| Khối lượng Perps 24h | 87,871M $ |
| Hợp đồng mở Perps 24h | 31,123M $ |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | -0,0450% |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | BNCB |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | RBNC |
Thông tin
| Trang web |
surna.com
|
|---|---|
| Lĩnh vực |
Industrials
|
| Ngành |
Building Products
|
| ID API | |
| Loại tài sản | Cổ phiếu |
| Quốc gia | 🇺🇸 United States |
CEA Industries(BNC) có hiệu suất như thế nào?
CEA Industries (BNC) giảm 8.6% hôm nay, giao dịch ở mức $5,08 với phạm vi hàng ngày từ $4,87 đến $5,60. Trong năm qua, CEA Industries đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $8,11 và mức thấp nhất là $1,84, và giảm 22.5% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của CEA Industries (BNC) là bao nhiêu?
CEA Industries (BNC) có vốn hóa là $247,8M, trong khi CEA Industries được token hóa có tổng vốn hóa là $36,99M. Để xem BNC so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của CEA Industries (BNC) được token hóa là ai?
Hiện có 2 nhà phát hành của CEA Industries được token hóa trên CoinGecko. BTech Holdings Limited của BNCB là cổ phiếu được token hóa CEA Industries phổ biến nhất với vốn hóa là $36,99M, tiếp theo là Reality của RBNC với vốn hóa là -.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của CEA Industries (BNC) được token hóa là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của CEA Industries (BNC) được token hóa là $36,02M trong 24 giờ qua, tăng 25.73% so với ngày hôm trước. Cổ phiếu được token hóa BNC được giao dịch nhiều nhất là BTech Holdings Limited của BNCB, chiếm 100% tổng khối lượng.
Tôi có thể mua CEA Industries được token hóa (BNC) ở đâu?
Có thể giao dịch CEA Industries (BNC) được token hóa trên sàn giao dịch tập trung và phi tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch BNC được token hóa là Binance, trong đó cặp giao dịch sôi động nhất BNCB/USDT có khối lượng giao dịch là $7,19M trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm PancakeSwap V3 (BSC) và LBank.
Tôi có thể lấy dữ liệu CEA Industries được token hóa qua API không?
Có. Sử dụng GET /rwas/cea-industries để lấy dữ liệu thị trường tổng hợp mới nhất của CEA Industries được token hóa, bao gồm giá, vốn hóa và khối lượng, cũng như khối lượng hợp đồng vĩnh viễn và lãi suất mở. Đối với dữ liệu lịch sử, hãy sử dụng GET /rwas/cea-industries/market_chart. Bắt đầu với CoinGecko API hoặc khám phá đầy đủ các endpoint RWA của chúng tôi.
Thị trường CEA Industries
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
5,01 $ | 0,20% | 110.130 $ | 173.862 $ | 7.186.414,73 $ | 19,69% |
Gần đây
|
||
| 2 |
DEX
|
5,02 $ | 0,60% | 109.481 $ | 109.153 $ | 8.159.957,19 $ | 22,36% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
5,01 $ | 0,20% | 142.243 $ | 215.542 $ | 2.464.568,48 $ | 6,75% |
Gần đây
|
||
| 4 |
DEX
|
5,04 $ | 0,61% | 2.824 $ | 2.816 $ | 5.230.241,97 $ | 14,33% |
Gần đây
|
||
| 5 |
DEX
|
5,04 $ | 0,60% | 5.843 $ | 5.825 $ | 5.692.101,51 $ | 15,60% |
Gần đây
|
||
| 6 |
DEX
|
5,01 $ | 0,61% | 2.748 $ | 2.740 $ | 2.748.409,04 $ | 7,53% |
Gần đây
|
||
| 7 |
DEX
|
5,07 $ | 0,60% | 11.216 $ | 11.182 $ | 615.128,38 $ | 1,69% |
Gần đây
|
||
| 8 |
DEX
|
5,04 $ | 0,60% | 7.560 $ | 7.538 $ | 1.289.587,32 $ | 3,53% |
Gần đây
|
||
| 9 |
DEX
|
5,07 $ | 0,61% | 2.777 $ | 2.768 $ | 913.086,63 $ | 2,50% |
Gần đây
|
||
| 10 |
DEX
|
5,14 $ | 0,60% | 3.869 $ | 3.857 $ | 232.472,98 $ | 0,64% |
Gần đây
|
||
CEA Industries Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
BNC/USDT
|
5,01 $ | 7.6% | 5,01 $ | +0,090% | 0,02% | -0,0475% | 14.750.660 $ | 10.961.361,05 $ | 12,49% |
Gần đây
|
|
| 2 |
CEX
|
BNC/USDT
|
5,01 $ | 7.6% | 5,01 $ | +0,070% | 0,02% | -0,0471% | 7.195.945 $ | 16.781.044,76 $ | 19,13% |
Gần đây
|
|
| 3 |
CEX
|
BNC/USDT
|
5,01 $ | 7.6% | 5,01 $ | +0,080% | 0,02% | -0,0469% | 1.764.783 $ | 14.030.741,65 $ | 15,99% |
Gần đây
|
|
| 4 |
CEX
|
BNC/USDT
|
5,01 $ | 7.6% | 5,01 $ | +0,090% | 0,06% | -0,0471% | 535.480 $ | 1.512.479,33 $ | 1,72% |
Gần đây
|
|
| 5 |
CEX
|
BNC/USDT
|
5,01 $ | 7.6% | 5,01 $ | +0,030% | 0,12% | -0,0483% | 1.042.684 $ | 1.221.990,28 $ | 1,39% |
Gần đây
|
|
| 6 |
DEX
|
BNC/USD1
|
5,01 $ | 7.4% | 5,02 $ | -0,050% | 0,12% | -0,0456% | 425.268 $ | 846.003,66 $ | 0,96% |
Gần đây
|
|
| 7 |
CEX
|
BNCSTOCK/USDT
|
5,00 $ | 7.8% | 5,01 $ | +0,100% | 0,18% | -0,0517% | 2.794.081 $ | 98.811,82 $ | 0,11% |
Gần đây
|
|
| 8 |
CEX
|
BNCSTOCK/USDT
|
5,01 $ | 7.6% | 5,01 $ | +0,060% | 0,02% | -0,0471% | 67.158 $ | 14.952.307,54 $ | 17,04% |
Gần đây
|
|
| 9 |
CEX
|
BNC/USDT
|
5,02 $ | 7.5% | 5,04 $ | +0,240% | 0,08% | -0,0180% | 264.489 $ | 1.711.890,63 $ | 1,95% |
Gần đây
|
|
| 10 |
CEX
|
BNC/USDT
|
5,00 $ | 7.5% | 4,98 $ | -0,519% | 0,10% | 0,0128% | 302.923 $ | 539.572,27 $ | 0,61% |
Gần đây
|
|
Reality
CEA Industries Tokenized Stock (Reality)
CEA Industries (bStocks Tokenized Stock)