Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Appchains hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Appchains hôm nay là $200 Triệu, thay đổi 2.4% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$215.670.118
Vốn hóa
2.4%
$25.450.028
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 213 |
dYdX
DYDX
|
$0,1562 | 0.5% | 10.0% | 30.4% | 0.6% | $13.464.278 | $131.827.865 | $149.672.615 | 0.88 |
|
||
| 767 |
Geode Chain
GEODE
|
$0,001864 | 0.0% | 2.3% | 0.7% | 18.8% | $795,75 | $21.875.077 | $21.875.077 | 1.0 |
|
||
| 796 |
Cartesi
CTSI
|
$0,02219 | 0.0% | 1.7% | 4.7% | 18.1% | $2.121.964 | $20.585.269 | $22.192.233 | 0.93 |
|
||
| 1266 |
Syndicate
SYND
|
$0,01650 | 1.8% | 12.9% | 4.6% | 63.1% | $394.264 | $7.899.403 | $16.501.783 | 0.48 |
|
||
| 1360 |
MEZO
MEZO
|
$0,01355 | 0.1% | 2.8% | 8.0% | 53.7% | $177.269 | $6.776.117 | $13.552.233 | 0.5 |
|
||
| 1405 |
CONX
CONX
|
$0,006615 | 0.4% | 1.9% | 1.0% | 33.3% | $877.583 | $6.246.455 | $13.229.694 | 0.47 |
|
||
| 1471 |
ivault
IVT
|
$0,01188 | 0.0% | 0.9% | 2.8% | 23.8% | $242.023 | $5.592.744 | $14.252.310 | 0.39 |
|
||
| 1506 |
Saga
SAGA
|
$0,01306 | 0.1% | 0.2% | 0.3% | 27.0% | $5.203.728 | $5.288.845 | $14.412.399 | 0.37 |
|
||
| 1534 |
WPAY
WPAY
|
$0,4278 | 0.1% | 0.1% | 12.2% | 7.8% | $975.218 | $5.099.181 | $4.277.951.371 | 0.0 |
|
||
| 1868 |
PlatON Network
LAT
|
$0,0004518 | 0.9% | 6.3% | 25.8% | 63.3% | $1.228.300 | $3.126.093 | $4.629.416 | 0.68 |
|
||
| 3336 |
DeFi Kingdoms
JEWEL
|
$0,005352 | 0.2% | 1.7% | 12.6% | 26.5% | $101,54 | $602.568 | $639.179 | 0.94 |
|
||
| 3742 |
DuckChain Token
DUCK
|
$0,00005348 | 0.6% | 0.3% | 2.9% | 10.7% | $755.221 | $413.833 | $534.840 | 0.77 |
|
||
| 4429 |
Stargaze
STARS
|
$0,00007874 | 0.1% | 9.5% | 50.2% | 42.5% | $1.486,02 | $231.651 | $235.165 | 0.99 |
|
||
| 5780 |
Tanssi
TANSSI
|
$0,0002211 | 0.0% | 1.8% | 9.1% | 22.0% | $7.701,64 | $92.141,78 | $232.744 | 0.4 |
|
||
| 9342 |
Underly
UND
|
$0.061287 | 0.1% | 3.8% | 22.8% | - | $92,76 | $12.875,55 | $12.875,55 | 1.0 |
|
||
GRAIN
GRAIN
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 1 đến 16 trong số 16 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Appchains hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Appchains hàng đầu bao gồm dYdX, Geode Chain, Cartesi và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Appchains hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Appchains hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.