Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Appchains hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Appchains hôm nay là $300 Triệu, thay đổi -0.5% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$259.750.488
Vốn hóa
0.5%
$595.677.878
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 251 |
dYdX
DYDX
|
$0,1578 | 1.1% | 4.9% | 6.6% | 69.9% | $4.601.623 | $132.511.104 | $151.247.647 | 0.88 |
|
||
| 705 |
Cartesi
CTSI
|
$0,03419 | 0.5% | 1.8% | 2.8% | 9.2% | $2.411.578 | $31.223.703 | $34.195.825 | 0.91 |
|
||
| 945 |
Saga
SAGA
|
$0,04821 | 4.0% | 85.7% | 162.1% | 76.9% | $580.839.785 | $18.919.720 | $53.024.945 | 0.36 |
|
||
| 964 |
MEZO
MEZO
|
$0,03634 | 0.1% | 2.7% | 3.0% | 25.5% | $386.108 | $18.168.576 | $36.337.153 | 0.5 |
|
||
| 1084 |
Geode Chain
GEODE
|
$0,001199 | 0.0% | 2.1% | 16.8% | 92.6% | $843,60 | $14.051.689 | $14.051.689 | 1.0 |
|
||
| 1153 |
CONX
CONX
|
$0,01306 | 0.4% | 2.5% | 10.2% | 7.0% | $800.462 | $12.166.101 | $26.111.239 | 0.47 |
|
||
| 1289 |
PlatON Network
LAT
|
$0,001390 | 0.0% | 2.2% | 4.2% | 3.9% | $4.531.240 | $9.580.486 | $14.249.953 | 0.67 |
|
||
| 1361 |
Syndicate
SYND
|
$0,01771 | 0.1% | 1.7% | 14.5% | 57.3% | $447.072 | $8.477.313 | $17.709.030 | 0.48 |
|
||
| 1403 |
ivault
IVT
|
$0,01677 | 0.0% | 3.1% | 6.9% | 4.4% | $252.889 | $7.834.318 | $20.126.177 | 0.39 |
|
||
| 1762 |
WPAY
WPAY
|
$0,3895 | 0.1% | 3.6% | 11.1% | 122.1% | $874.963 | $4.643.033 | $3.895.266.843 | 0.0 |
|
||
| 3169 |
DeFi Kingdoms
JEWEL
|
$0,007982 | 0.0% | 6.1% | 5.8% | 11.4% | $269,26 | $898.690 | $953.298 | 0.94 |
|
||
| 3446 |
DuckChain Token
DUCK
|
$0,00009016 | 0.3% | 0.7% | 11.4% | 4.2% | $522.798 | $697.641 | $901.636 | 0.77 |
|
||
| 4025 |
Stargaze
STARS
|
$0,0001405 | 1.4% | 16.5% | 39.6% | 11.3% | $5.032,80 | $409.083 | $417.732 | 0.98 |
|
||
| 5443 |
Tanssi
TANSSI
|
$0,0003656 | 0.0% | 2.2% | 2.9% | 6.8% | $3.152,72 | $144.082 | $382.966 | 0.38 |
|
||
| 8424 |
COMDEX
CMDX
|
$0,0001190 | 0.4% | 11.0% | 35.9% | 38.6% | $61,85 | $24.948,45 | $25.227,48 | 0.99 |
|
||
GRAIN
GRAIN
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 1 đến 16 trong số 16 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Appchains hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Appchains hàng đầu bao gồm dYdX, Cartesi, Saga và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Appchains hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Appchains hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai