Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo SideChain hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường SideChain hôm nay là $1 Tỷ, thay đổi -2.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$1.103.757.647
Vốn hóa
2.0%
$46.141.409
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 111 |
Stacks
STX
|
Mua
|
$0,2690 | 0.5% | 0.2% | 7.6% | 25.7% | $16.565.032 | $495.233.564 | $495.233.564 | 1.0 |
|
|
| 145 |
Gnosis
GNO
|
Mua
|
$129,08 | 0.0% | 2.0% | 3.6% | 9.5% | $2.754.697 | $340.718.788 | $387.240.727 | 0.88 |
|
|
| 352 |
Ronin
RON
|
$0,1082 | 0.1% | 4.6% | 7.5% | 26.5% | $4.402.181 | $83.557.252 | $108.178.496 | 0.77 |
|
||
| 528 |
Fractal Bitcoin
FB
|
$0,4626 | 0.4% | 0.8% | 0.6% | 5.8% | $2.864.374 | $47.144.032 | $69.034.850 | 0.68 |
|
||
| 538 |
Core
CORE
|
$0,04254 | 0.4% | 1.4% | 10.8% | 60.5% | $7.811.486 | $45.965.406 | $89.329.389 | 0.51 |
|
||
| 558 |
Merlin Chain
MERL
|
$0,03452 | 0.5% | 0.8% | 13.0% | 43.3% | $6.371.959 | $42.667.220 | $72.454.879 | 0.59 |
|
||
| 984 |
BOB (Build on Bitcoin)
BOB
|
$0,005899 | 0.0% | 0.7% | 3.7% | 21.2% | $3.710.381 | $17.209.636 | $58.919.745 | 0.29 |
|
||
| 1203 |
Elastos
ELA
|
$0,4859 | 1.4% | 3.4% | 1.7% | 12.4% | $350.063 | $11.286.168 | $12.821.424 | 0.88 |
|
||
| 1377 |
Coinweb
CWEB
|
$0,001249 | 0.1% | 4.6% | 19.6% | 33.7% | $116.800 | $8.273.901 | $9.492.898 | 0.87 |
|
||
| 1490 |
Tectum
TET
|
$0,6941 | 0.6% | 7.9% | 15.3% | 182.8% | $84.292,59 | $6.895.649 | $6.941.104 | 0.99 |
|
||
| 2524 |
Mintlayer
ML
|
$0,007772 | 0.1% | 7.5% | 10.4% | 13.4% | $754.875 | $1.771.195 | $3.102.560 | 0.57 |
|
||
| 2748 |
Sovryn
SOV
|
$0,02316 | 0.0% | 1.3% | 1.3% | 10.0% | $138,63 | $1.381.702 | $2.316.451 | 0.6 |
|
||
| 3361 |
Meter Governance
MTRG
|
$0,02026 | 0.0% | 0.3% | 4.1% | 0.4% | $58.094,78 | $754.257 | $1.071.209 | 0.7 |
|
||
| 3900 |
Libre
LIBRE
|
$0,0001302 | - | - | - | - | $13.445,67 | $465.662 | $472.643 | 1.0 |
|
||
| 4960 |
XANA
XETA
|
$0,00004009 | 0.0% | 6.3% | 21.5% | 39.5% | $140,42 | $197.631 | $197.631 | 1.0 |
|
||
| 5175 |
BVM
BVM
|
$0,006980 | 0.2% | 31.1% | 29.4% | 18.5% | $73,31 | $173.236 | $696.196 | 0.25 |
|
||
| 7562 |
SatoshiVM
SAVM
|
$0,005600 | 0.3% | 3.1% | 5.6% | 34.7% | $1.022,50 | $41.166,05 | $117.565 | 0.35 |
|
||
| 8711 |
Bitrock
BROCK
|
$0,0002118 | - | - | - | - | $15,39 | $21.182,19 | $21.182,19 | 1.0 |
|
||
Botchain
KPK
|
$1,05 | 0.1% | 0.3% | 0.4% | 2.9% | $282.338 | - | - |
|
||||
Bitcorn
BTCN
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 1 đến 20 trong số 20 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo SideChain hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của SideChain hàng đầu bao gồm Stacks, Gnosis, Ronin và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo SideChain hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo SideChain hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai