Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Avalanche L1 hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Avalanche L1 hôm nay là $200 Triệu, thay đổi -5.2% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$193.429.378
Vốn hóa
5.2%
$15.960.478
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 324 |
Beam
BEAM
|
Mua
|
$0,001443 | 0.7% | 5.5% | 5.5% | 2.6% | $4.111.279 | $73.987.694 | $84.328.626 | 0.8773733991369768 |
|
|
| 328 |
Nexpace
NXPC
|
$0,2488 | 0.2% | 6.6% | 1.6% | 5.1% | $6.023.732 | $72.795.000 | $247.434.967 | 0.2941985151079894 |
|
||
| 857 |
Apertum
APTM
|
$0,1494 | 1.7% | 4.1% | 5.6% | 39.3% | $331.372 | $17.605.055 | $18.342.915 | 0.9597740765948404 |
|
||
| 1208 |
Gunz
GUN
|
$0,003017 | 0.6% | 4.9% | 18.1% | 29.7% | $3.857.512 | $8.474.880 | $30.200.456 | 0.28062091950000007 |
|
||
| 1324 |
NUMINE Token
NUMI
|
$0,02061 | 0.6% | 0.7% | 0.2% | 7.5% | $150.388 | $7.017.433 | $20.613.370 | 0.34043114474999997 |
|
||
| 1441 |
Coq Inu
COQ
|
$0.079043 | 0.2% | 6.2% | 7.0% | 21.6% | $1.302.068 | $5.957.540 | $5.957.540 | 1.0 |
|
||
| 2066 |
Numbers Protocol
NUM
|
$0,002377 | 0.8% | 7.2% | 3.9% | 13.0% | $103.136 | $2.149.763 | $2.173.693 | 0.9889910778544739 |
|
||
| 2537 |
Dexalot
ALOT
|
$0,01837 | 2.0% | 20.6% | 29.8% | 45.9% | $3.266,22 | $1.174.227 | $1.836.789 | 0.63928258 |
|
||
| 2637 |
Otherworld
OWN
|
$0,02938 | 0.0% | 0.3% | 2.0% | 1.5% | $880,14 | $1.038.249 | $29.376.102 | 0.035343333 |
|
||
| 2695 |
PLAYA3ULL GAMES
3ULL
|
$0,00006216 | 0.2% | 0.9% | 5.7% | 5.2% | $56.298,07 | $967.471 | $967.471 | 1.0 |
|
||
| 2708 |
Shrapnel
SHRAP
|
$0,0003173 | 0.3% | 8.6% | 6.3% | 11.9% | $267,62 | $951.944 | $951.944 | 1.0 |
|
||
| 3159 |
DeFi Kingdoms
JEWEL
|
$0,005141 | 0.4% | 34.1% | 42.1% | 5.1% | $100,39 | $578.942 | $614.118 | 0.9427219527674646 |
|
||
| 3840 |
Warp
WRP
|
$0,0003589 | 0.0% | 1.5% | 27.3% | 63.4% | $2,69 | $285.637 | $1.794.478 | 0.15917558040000002 |
|
||
| 4125 |
Step App
FITFI
|
$0,00004187 | 4.8% | 214.9% | 175.3% | 75.7% | $17.995,76 | $192.604 | $192.604 | 1.0 |
|
||
| 4342 |
HatchyPocket
HATCHY
|
$0,0001686 | 0.0% | 1.1% | 5.5% | 9.5% | $6,93 | $168.637 | $168.637 | 1.0 |
|
||
| 5492 |
Lamina1
L1
|
$0,0002121 | 2.7% | 73.7% | 25.9% | 95.5% | $1.920,42 | $57.224,18 | $318.191 | 0.1798421593333333 |
|
||
| 6251 |
Erol Musk
EROL
|
$0,00002708 | 0.0% | 37.5% | 106.7% | 129.5% | $249,09 | $27.077,31 | $27.077,31 | 1.0 |
|
||
|
DOS Chain
DOS
|
$0,00 | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
CDK
CDK
|
$0,001235 | 0.0% | 0.6% | 1.8% | 2.6% | $5,17 | - | $12.350.044 |
|
||||
Hiển thị 1 đến 19 trong số 19 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Avalanche L1 hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Avalanche L1 hàng đầu bao gồm Beam, Nexpace, Apertum và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Avalanche L1 hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Avalanche L1 hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.