Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Layer 3 (L3) hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Layer 3 (L3) hôm nay là $100 Triệu, thay đổi 3.9% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$147.216.681
Vốn hóa
3.9%
$14.363.880
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 364 |
Degen
DEGEN
|
$0,001725 | 0.1% | 2.5% | 4.8% | 81.0% | $4.362.052 | $63.755.298 | $63.755.298 | 1.0 |
|
||
| 637 |
Orbs
ORBS
|
$0,005880 | 0.1% | 4.1% | 1.8% | 22.6% | $1.011.588 | $29.185.257 | $58.797.395 | 0.5 |
|
||
| 793 |
Cartesi
CTSI
|
$0,02220 | 0.5% | 0.2% | 5.4% | 17.4% | $1.994.041 | $20.593.249 | $22.198.198 | 0.93 |
|
||
| 943 |
Xai
XAI
|
$0,007206 | 0.5% | 2.0% | 11.4% | 22.6% | $5.650.989 | $14.930.734 | $15.893.680 | 0.94 |
|
||
| 1113 |
Yellow
YELLOW
|
$0,05471 | 0.7% | 0.5% | 9.0% | 1.9% | $909.866 | $10.610.588 | $547.118.444 | 0.02 |
|
||
| 1787 |
Dream Machine Token
DMT
|
$4,03 | 0.0% | 56.1% | 46.9% | 143.4% | $192.421 | $3.607.361 | $4.007.401 | 0.9 |
|
||
| 1908 |
Aavegotchi
GHST
|
$0,05834 | 0.0% | 0.4% | 6.0% | 8.4% | $139.086 | $2.984.700 | $3.077.499 | 0.97 |
|
||
| 3157 |
WINR Protocol
WINR
|
$0,001018 | 0.5% | 1.2% | 18.4% | 22.3% | $1.675,07 | $725.879 | $848.445 | 0.86 |
|
||
| 3712 |
PKT
PKT
|
$0,0001119 | - | - | - | - | $12,30 | $420.390 | $671.124 | 0.63 |
|
||
| 4891 |
zkLink
ZKL
|
$0,0002883 | 0.0% | 0.4% | 14.7% | 29.1% | $85.513,58 | $167.318 | $288.226 | 0.58 |
|
||
| 5087 |
TN100x
TN100X
|
$0,00001963 | 2.2% | 2.5% | 4.8% | 15.2% | $16.613,49 | $143.219 | $170.454 | 0.84 |
|
||
| 6977 |
RCADE Network
RCADE
|
$0.055533 | 0.2% | 0.1% | 43.0% | 68.6% | $19,11 | $45.925,57 | $221.335 | 0.21 |
|
||
| 7803 |
Cheese
CHEESE
|
$0,00002898 | 0.2% | 1.7% | 1.5% | 12.7% | $1,47 | $28.976,05 | $28.976,05 | 1.0 |
|
||
| 8719 |
Privashh
SHH
|
$0.061778 | - | - | - | - | $3,05 | $17.784,91 | $17.784,91 | 1.0 |
|
||
Hiển thị 1 đến 14 trong số 14 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Layer 3 (L3) hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Layer 3 (L3) hàng đầu bao gồm Degen, Orbs, Cartesi và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Layer 3 (L3) hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Layer 3 (L3) hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.