Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
iShares MSCI Indonesia ETF
EIDO
-
0.0%
Biểu đồ giá iShares MSCI Indonesia ETF (EIDO)
Cần thêm dữ liệu
Tìm hiểu API của chúng tôi
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Số liệu thống kê ETF
| AUM | 378,658M $ |
|---|---|
| NAV | $9,98 |
| Tỷ lệ P/E | 7.92 |
Thống kê được token hóa
| Giá | - |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | - |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | - |
| Khối lượng Perps 24h | 3,346M $ |
| Hợp đồng mở Perps 24h | 1,933M $ |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0023% |
Thông tin
| Trang web |
us.ishares.com
|
|---|---|
| Loại tài sản | ETF |
| Tổ chức phát hành | iShares |
| Ngày thành lập | 2010-05-05 |
| Chỉ số tham chiếu | MSCI Indonesia IMI 25-50 |
| Tỷ lệ chi phí | 0.59% |
| Nơi đăng ký | 🇺🇸 United States |
iShares MSCI Indonesia ETF (EIDO) có hiệu suất như thế nào?
iShares MSCI Indonesia ETF (EIDO) tăng 0.0% hôm nay, giao dịch ở mức - với phạm vi hàng ngày từ - đến -. Trong năm qua, iShares MSCI Indonesia ETF đạt mức cao nhất trong 52 tuần là - và mức thấp nhất là -, và tăng 0.0% từ đầu năm đến nay.
EIDO
-
0.0%
iShares MSCI Indonesia ETF Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
EIDO/USDT
|
9,68 $ | 3.6% | 9,69 $ | +0,048% | 0,31% | 0,0000% | 627.421 $ | 76.714,57 $ | 2,29% |
Gần đây
|
|
| 2 |
CEX
|
EIDO/USDT
|
9,69 $ | 3.5% | 9,68 $ | -0,206% | 0,21% | 0,0000% | 57.218 $ | 731.077,16 $ | 21,85% |
Gần đây
|
|
| 3 |
CEX
|
EIDO/USDT
|
9,68 $ | 3.8% | 9,69 $ | 0,000% | 0,21% | 0,0000% | 106.665 $ | 115.223,38 $ | 3,44% |
Gần đây
|
|
| 4 |
CEX
|
EIDO/USDT
|
9,68 $ | 3.6% | 9,69 $ | +0,050% | 0,31% | 0,0000% | 46.984 $ | 126.624,31 $ | 3,78% |
Gần đây
|
|
| 5 |
CEX
|
EIDO/USDT
|
9,69 $ | 3.6% | 9,69 $ | -0,054% | 0,10% | 0,0000% | 30.059 $ | 58.959,45 $ | 1,76% |
Gần đây
|
|
| 6 |
CEX
|
EIDO/USDT
|
9,65 $ | 3.9% | 9,69 $ | +0,269% | 0,50% | 0,0000% | 19.809 $ | 81.084,17 $ | 2,42% |
Gần đây
|
|
| 7 |
CEX
|
EIDO/USDT
|
9,69 $ | 3.4% | 9,69 $ | -0,103% | 0,62% | 0,0000% | 19.180 $ | 26.501,83 $ | 0,79% |
Gần đây
|
|
| 8 |
CEX
|
EIDO/USDT
|
9,67 $ | 4.3% | 9,68 $ | +0,006% | 0,37% | 0,0000% | 4.049 $ | 2.708,93 $ | 0,08% |
Gần đây
|
|
| 9 |
CEX
|
EIDO/USDT
|
9,69 $ | 3.6% | 9,69 $ | -0,103% | 0,31% | 0,0000% | 166 $ | 629.191,62 $ | 18,80% |
Gần đây
|
|
| 10 |
CEX
|
EIDO/USDT
|
9,69 $ | 3.7% | 9,69 $ | -0,061% | 2,74% | 0,0000% | 5.341 $ | 1.992,41 $ | 0,06% |
Gần đây
|
|
Hiển thị 1 đến 10 trong số 19 kết quả
Hàng
Sự tin tưởng từ Tổ chức & Doanh nghiệp
SLA tùy chỉnh, tài liệu SOC 2 và cấp phép dữ liệu cho định giá quỹ, nền tảng thuế và báo cáo theo quy định (FASB, IFRS).
Liên hệ bộ phận bán hàng
Mức độ tương tác cao hơn 44%
Sau khi tích hợp nguồn cấp giá theo thời gian thực của CoinGecko trên sàn giao dịch.
$200B Khối Lượng Giao Dịch Phái Sinh Toàn Thời Gian
Được xử lý dựa trên dữ liệu thị trường của CoinGecko làm cơ sở định giá.
$21T Giao Dịch Onchain
Phục vụ báo cáo thuế tiền mã hóa, được định giá theo đúng dấu thời gian giao dịch với dữ liệu từ CoinGecko.