Hewlett Packard Enterprise
HPE
#276
Biểu đồ giá Hewlett Packard Enterprise (HPE)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 4.6% | 2.4% | 3.6% | 9.0% | 132.0% |
Công cụ chuyển đổi HPE
Giá lịch sử của Hewlett Packard Enterprise
| Phạm vi trong 24g | $54,68 – $60,75 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $54,59 – $62,11 |
| Dải 52 tuần | $19,81 – $73,96 |
Thống kê cổ phiếu
| Giá đóng cửa | $58,85 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | 72,633B $ |
Thống kê được token hóa
| Giá | $54,86 (0.26%) |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | 422.430 $ |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | 1,119M $ |
| Khối lượng Perps 24h | 13,311M $ |
| Hợp đồng mở Perps 24h | 72,271M $ |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0001% |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | HPEB |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | HPE |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | HPEON |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | RHPE |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | HPEX |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | HPES |
Thông tin
| Trang web |
hpe.com
|
|---|---|
| Lĩnh vực |
Information Technology
|
| Ngành |
Technology Hardware, Storage & Peripherals
|
| ID API | |
| Loại tài sản | Cổ phiếu |
| Quốc gia | 🇺🇸 United States |
Hewlett Packard Enterprise(HPE) có hiệu suất như thế nào?
Hewlett Packard Enterprise (HPE) giảm 4.6% hôm nay, giao dịch ở mức $54,72 với phạm vi hàng ngày từ $54,68 đến $60,75. Trong năm qua, Hewlett Packard Enterprise đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $73,96 và mức thấp nhất là $19,81, và tăng 133.6% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của Hewlett Packard Enterprise (HPE) là bao nhiêu?
Hewlett Packard Enterprise (HPE) có vốn hóa là $72,63B, trong khi Hewlett Packard Enterprise được token hóa có tổng vốn hóa là $422,43K. Để xem HPE so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của Hewlett Packard Enterprise (HPE) được token hóa là ai?
Hiện có 6 nhà phát hành của Hewlett Packard Enterprise được token hóa trên CoinGecko. BTech Holdings Limited của HPEB là cổ phiếu được token hóa Hewlett Packard Enterprise phổ biến nhất với vốn hóa là $367,64K, tiếp theo là Robinhood Assets (Jersey) Limited của HPE với vốn hóa là $48,92K.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Hewlett Packard Enterprise (HPE) được token hóa là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Hewlett Packard Enterprise (HPE) được token hóa là $1,12M trong 24 giờ qua, tăng 1.31% so với ngày hôm trước. Cổ phiếu được token hóa HPE được giao dịch nhiều nhất là BTech Holdings Limited của HPEB, chiếm 96% tổng khối lượng.
Tôi có thể mua Hewlett Packard Enterprise được token hóa (HPE) ở đâu?
Có thể giao dịch Hewlett Packard Enterprise (HPE) được token hóa trên sàn giao dịch tập trung và phi tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch HPE được token hóa là LBank, trong đó cặp giao dịch sôi động nhất HPEB/USDT có khối lượng giao dịch là $1M trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Binance và BitKan.
Tôi có thể lấy dữ liệu Hewlett Packard Enterprise được token hóa qua API không?
Có. Sử dụng GET /rwas/hewlett-packard-enterprise để lấy dữ liệu thị trường tổng hợp mới nhất của Hewlett Packard Enterprise được token hóa, bao gồm giá, vốn hóa và khối lượng, cũng như khối lượng hợp đồng vĩnh viễn và lãi suất mở. Đối với dữ liệu lịch sử, hãy sử dụng GET /rwas/hewlett-packard-enterprise/market_chart. Bắt đầu với CoinGecko API hoặc khám phá đầy đủ các endpoint RWA của chúng tôi.
Thị trường Hewlett Packard Enterprise
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
55,06 $ | 0,24% | 136.263 $ | 151.664 $ | 1.002.890,28 $ | 86,48% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
55,06 $ | 0,24% | 134.767 $ | 134.601 $ | 65.364,35 $ | 5,64% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
54,92 $ | 0,24% | 41.655 $ | 49.390 $ | 7.277,88 $ | 0,63% |
Gần đây
|
||
| 4 |
DEX
|
56,82 $ | 0,62% | 240 $ | 240 $ | 16.247,37 $ | 1,40% |
Gần đây
|
||
| 5 |
DEX
|
56,49 $ | 0,63% | 157 $ | 157 $ | 952,37 $ | 0,08% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
55,09 $ | 0,42% | 779.833 $ | 79.152 $ | 33,84 $ | 0,00% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
54,91 $ | - | - | - | 29.738,99 $ | 2,56% |
Gần đây
|
||
| 8 |
DEX
|
56,62 $ | - | - | - | 37.135,87 $ | 3,20% |
khoảng 4 giờ trước
Không hoạt động - Không có giao dịch nào trong 3 giờ qua
|
||
Hewlett Packard Enterprise Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
HPE/USDT
|
55,00 $ | 6.7% | 55,28 $ | +0,394% | 0,22% | 0,0000% | 66.622.292 $ | 524.398,91 $ | 3,95% |
Gần đây
|
|
| 2 |
CEX
|
HPE/USDT
|
55,11 $ | 6.4% | 55,15 $ | -0,036% | 0,07% | -0,0001% | 1.193.050 $ | 917.660,92 $ | 6,91% |
Gần đây
|
|
| 3 |
CEX
|
HPE/USDT
|
55,12 $ | 6.3% | 55,28 $ | +0,176% | 0,05% | 0,0000% | 333.368 $ | 995.680,69 $ | 7,49% |
Gần đây
|
|
| 4 |
CEX
|
HPE/USDT
|
55,11 $ | 6.4% | 55,16 $ | -0,024% | 0,14% | 0,0000% | 233.264 $ | 1.206.807,53 $ | 9,08% |
Gần đây
|
|
| 5 |
CEX
|
HPESTOCK/USDT
|
55,13 $ | 6.3% | 55,20 $ | +0,018% | 0,16% | 0,0000% | 387.318 $ | 113.348,13 $ | 0,85% |
Gần đây
|
|
| 6 |
CEX
|
HPE/USDT
|
55,10 $ | 6.4% | 55,28 $ | +0,212% | 0,04% | 0,0000% | 83.477 $ | 200.369,11 $ | 1,51% |
Gần đây
|
|
| 7 |
CEX
|
HPE/USDT
|
55,13 $ | 6.2% | 55,20 $ | +0,018% | 0,38% | 0,0000% | 183.866 $ | 275.599,93 $ | 2,07% |
Gần đây
|
|
| 8 |
CEX
|
HPE/USDT
|
55,10 $ | 6.4% | 55,25 $ | +0,163% | 0,36% | 0,0000% | 69.392 $ | 708.924,43 $ | 5,34% |
Gần đây
|
|
| 9 |
CEX
|
HPE/USDT
|
55,27 $ | 6.0% | 54,98 $ | -0,633% | 0,54% | -0,0100% | 101.302 $ | 257.190,01 $ | 1,94% |
Gần đây
|
|
| 10 |
CEX
|
HPE/USDT
|
55,11 $ | 6.1% | 55,18 $ | +0,018% | 0,11% | 0,0000% | 133.148 $ | 12.509,56 $ | 0,09% |
Gần đây
|
|
Token Hewlett Packard Enterprise
| # | Token | Chuỗi | Nhà phát hành | Giá | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Khối lượng giao dịch 24h | Khối lượng Perps 24h | Hợp đồng mở Perps 24h | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RHPE
|
Arbitrum One
|
Reality
|
$54,99 | 0.5% | $1,95K | $29,74K | - | - | ||
| 1 |
HPEB
|
BNB Smart Chain
|
|
$54,86 | 0.3% | $367,64K | $1,07M | - | - | |
| 2 |
HPE
|
Robinhood
|
Robinhood Assets (Jersey) Limited
|
$56,79 | 3.8% | $48,92K | $17,2K | - | - | |
| 3 |
HPEON
|
Ethereum
|
Ondo Finance
|
$55,20 | 0.9% | $3,92K | $33,91 | - | - | |
| 4 |
RHPE
|
Arbitrum One
|
Reality
|
$54,99 | 0.5% | $1,95K | $29,74K | - | - | |
| 5 |
HPEX
|
Arbitrum One
|
xStocks
|
- | - | - | - | - | - | |
| 6 |
HPES
|
Arbitrum One
|
Stove Finance
|
- | - | - | - | - | - | |
Robinhood Assets (Jersey) Limited
Ondo Finance
Reality
xStocks
Stove Finance
Hewlett Packard Enterprise Company • Robinhood Token
Hewlett Packard Enterprise Tokenized Stock (Reality)
Hewlett Packard (bStocks Tokenized Stock)