Adventure Gold
Giá AGLD
Biểu đồ giá Adventure Gold (AGLD)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 2.6% | 8.0% | 7.9% | 13.3% | 51.6% |
Công cụ chuyển đổi AGLD
Số liệu thống kê về Adventure Gold
| Giá trị vốn hóa thị trường | $17,085M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | $17,085M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $4,335M |
| Hợp đồng mở Perps 24h | $7,866M |
| OI / Vốn hóa | 46,04% |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0094% |
| Khối lượng Perps / Giao ngay 24h | 10,4× |
| Cung lưu thông | 92,84M |
| Tổng cung | 92,84M |
| Tổng lượng cung tối đa | 96M |
Lịch sử giá của AGLD
| Phạm vi trong 24g | $0,1833 – $0,1889 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $0,1639 – $0,1991 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$7,70 97.6%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0,1137 61.9%
|
Hôm nay bạn thấy AGLD thế nào?
Bạn có thể mua Adventure Gold ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token AGLD trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch Adventure Gold là LBank. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là AGLD/USDT với khối lượng giao dịch là $2.979.656,84 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Binance và Bybit.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Adventure Gold (AGLD) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Adventure Gold (AGLD) là $4.334.548,11 trong 24 giờ qua, thể hiện -48,10 % giảm so với một ngày trước và báo hiệu giảm gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho Adventure Gold (AGLD) là bao nhiêu?
Adventure Gold (AGLD) đạt mức cao nhất lịch sử là $7,70 và mức thấp nhất lịch sử là $0,1137. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -97,60 % và trên mức giá thấp nhất 61,90 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của Adventure Gold (AGLD) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của Adventure Gold (AGLD) là $17.085.242 và xếp thứ 932 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token AGLD (93 Triệu token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của Adventure Gold (AGLD) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của Adventure Gold (AGLD) là $17.085.242. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng số lượng tối đa 96 Triệu token AGLD đều đang lưu thông ngày hôm nay. Tùy thuộc vào cách lập lịch phát hành của token AGLD, có thể phải mất nhiều năm mới đạt được FDV.
Hiệu suất giá của Adventure Gold như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá tăng 8,00 % trong 7 ngày qua, Adventure Gold (AGLD) đang có hiệu suất cao hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức giảm -3,20 %, đồng thời có hiệu suất cao hơn so với các loại tiền mã hóa Hệ sinh thái Ethereum tương tự với mức tăng 0,00 %.
Làm thế nào để thêm Adventure Gold (AGLD) vào MetaMask?
Khi thêm Adventure Gold (AGLD) vào MetaMask, bạn có thể xem các tài sản token của mình, giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung và nhiều hoạt động khác. Để thêm, bạn cần nhập AGLD làm token, Bạn có thể sao chép địa chỉ hợp đồng của AGLD (0x32353a6c91143bfd6c7d363b546e62a9a2489a20) và nhập thủ công hoặc nếu bạn đã cài đặt phần mở rộng chrome của MetaMask, hãy thêm AGLD vào MetaMask chỉ bằng một cú nhấp chuột trên CoinGecko.
Thêm AGLD vào MetaMask.
Adventure Gold (AGLD) Xếp hạng bảo mật
Adventure Gold (AGLD) Chủ sở hữu token
Thị trường Adventure Gold
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,1800 | 0.22% | $12.401,69 | $10.869,03 | $2.979.657 | 65.63% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,1800 | 0.16% | $9.028,30 | $9.250,19 | $100.238 | 2.21% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,1800 | 0.16% | $5.000,14 | $4.572,57 | $138.644 | 3.05% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,1800 | 0.33% | $4.569,37 | $5.440,06 | $52.193,97 | 1.15% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,1800 | 0.16% | $13.291,84 | $10.837,09 | $19.332,24 | 0.43% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,1800 | 0.40% | $31.490,28 | $23.398,11 | $150.986 | 3.33% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,1800 | 0.16% | $7.674,59 | $4.035,12 | $13.425,69 | 0.3% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,1800 | 0.16% | $5.000,14 | $4.601,70 | $41.593,13 | 0.92% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$0,1800 | 0.23% | $14.401,98 | $27.009,02 | $8.722,42 | 0.19% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,1800 | 0.16% | $7.480,98 | $6.697,30 | $18.207,83 | 0.4% |
Gần đây
|
||
Adventure Gold Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Hợp đồng mở | Tỷ lệ vốn | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,1842 | 0.05% | 1.590.777 $ |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$866.699 | 20.0% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,1843 | 0.05% | 725.647 $ |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$1.001.762 | 23.11% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,1844 | 0.05% | 1.107.955 $ |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$384.886 | 8.88% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,1841 | 0.11% | 646.633 $ |
0,005%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$446.334 | 10.3% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,1845 | 0.16% | 801.062 $ |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$61.304,46 | 1.41% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,1844 | 0.05% | 275.188 $ |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$196.526 | 4.53% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,1834 | 1.08% | 414.332 $ |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$689.537 | 15.91% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,1843 | 0.05% | 120.284 $ |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$109.348 | 2.52% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$0,1843 | 0.11% | 158.386 $ |
0,000%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$105.072 | 2.42% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,1846 | 0.05% | 73.421 $ |
0,010%
Trường vị trả cho đoản vị
|
$111.098 | 2.56% |
Gần đây
|
||
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Giá Adventure Gold toàn cầu
Loại tiền ảo liên quan