Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Animoca Brands Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Animoca Brands Portfolio hôm nay là $9 Tỷ, thay đổi -4.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$8.840.611.575
Vốn hóa
4.0%
$422.853.463
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9288 |
Vera
VERA
|
$0,00005095 | 0.0% | 0.1% | 0.0% | 19.0% | $57.861,95 | $12.934,77 | $50.974,50 | 0.25 |
|
||
| 9359 |
Undead Blocks
UNDEAD
|
$0,0008594 | 10.4% | 11.4% | 13.1% | 35.4% | $52.068,90 | $12.436,87 | $414.562 | 0.03 |
|
||
| 9381 |
Matr1x Fire
FIRE
|
$0,0001837 | - | - | - | - | $12,60 | $12.257,23 | $177.370 | 0.07 |
|
||
| 9583 |
Good Games Guild
GGG
|
$0,0002753 | - | - | - | - | $57,91 | $11.011,27 | $27.528,18 | 0.4 |
|
||
| 9728 |
Param
PARAM
|
$0,00003926 | - | - | - | - | $10,53 | $10.169,26 | $78.527,08 | 0.13 |
|
||
| 10944 |
Rainmaker Games
RAIN
|
Mua
|
$0,00001145 | 0.2% | 5.4% | 3.1% | 65.9% | $1,15 | $5.088,07 | $11.447,38 | 0.44 |
|
|
| 11313 |
Badmad Robots
METAL
|
$0.056451 | - | - | - | - | $0,00 | $4.101,53 | $15.821,43 | 0.26 |
|
||
| 11849 |
Shards Protocol
SHARDS
|
$0,00008640 | - | - | - | - | $1,60 | $2.866,76 | $86.404,20 | 0.03 |
|
||
| 12317 |
Moonveil
MORE
|
$0,00001002 | - | - | - | - | $2.078,49 | $1.802,06 | $10.017,58 | 0.18 |
|
||
CryptoBlades Kingdoms
KING
|
$0,00005505 | - | - | - | - | $6,85 | - | $55.054,81 |
|
||||
Matrix One
MATRIX
|
$0.051647 | - | - | - | - | $77,78 | - | $16.466,19 |
|
||||
ALTAVA
TAVA
|
$0,002988 | 0.8% | 1.9% | 2.8% | 23.5% | $19.309,40 | - | $2.986.804 |
|
||||
Nova Finance
NOVA
|
$0,003297 | 0.6% | 0.7% | 0.6% | 0.4% | $55.443,72 | - | $33.183,40 |
|
||||
Highstreet
HIGH
|
$0,03945 | 1.9% | 13.7% | 27.4% | 78.4% | $9.380.609 | - | $3.932.591 |
|
||||
Truebit Protocol
TRU
|
$0.097138 | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | $0,00 | - | $2.378,82 |
|
||||
Lympo
LYM
|
$0,00004826 | - | - | - | - | $1,99 | - | $48.260,47 |
|
||||
Cantina Royale
CRT
|
$0,00004861 | 0.7% | 8.8% | 3.6% | 30.2% | $0,02687 | - | $6.409,81 |
|
||||
|
PolkaPet World
PETS
|
$0,00001001 | 1.0% | 3.7% | 5.6% | 39.7% | $0,1265 | - | $1.001,18 |
|
||||
Solice
SLC
|
$0,00001537 | - | - | - | - | $6,05 | - | $6.147,44 |
|
||||
Palette
PLT
|
$9,02 | - | - | - | - | $63,10 | - | $62.893,26 |
|
||||
Thetan World
THG
|
$0,0001118 | 0.3% | 15.8% | 16.5% | 24.7% | $713,13 | - | $46.991,58 |
|
||||
CryptoMines Eternal
ETERNAL
|
$0,02842 | 0.2% | 4.8% | 4.8% | 10.6% | $60,82 | - | $141.858 |
|
||||
DeFi Land Gold
GOLDY
|
$0.053483 | - | - | - | - | $1,72 | - | $870,81 |
|
||||
Mines of Dalarnia
DAR
|
$0,004646 | 1.6% | 13.3% | 36.8% | 65.3% | $38.614,47 | - | $3.716.547 |
|
||||
Universal Health Token
UHT
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Metajuice
VCOIN
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
MATIC (migrated to POL)
MATIC
|
- | - | - | - | - | $115.729 | - | $1.776.793.510 |
|
||||
Hiển thị 101 đến 127 trong số 127 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Animoca Brands Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Animoca Brands Portfolio hàng đầu bao gồm Gram (prev. Toncoin), Shiba Inu, Monad và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Animoca Brands Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Animoca Brands Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Tin tức mới nhất về Animoca Brands Portfolio
Shiba Inu sẽ cần vốn hóa thị trường khoảng 5,5 nghìn tỷ USD để đạt 0,01 USD
NS3 (Tiếng Việt)
khoảng 6 giờ trước
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai