Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo DWF Labs Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường DWF Labs Portfolio hôm nay là $0, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$0,00
Vốn hóa
0.0%
$0,00
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5617 |
Tokoin
TOKO
|
$0,00003396 | 0.0% | 17.1% | 16.9% | 2.3% | $135,84 | $96.672,96 | $96.672,96 | 1.0 |
|
||
| 5459 |
Sinverse
SIN
|
$0,0001030 | 0.8% | 0.1% | 5.6% | 45.7% | $8.442,50 | $95.992,95 | $103.113 | 0.9309502921299999 |
|
||
| 5047 |
LayerAI
LAI
|
$0,00003866 | 0.0% | 22.1% | 12.9% | 10.8% | $100,94 | $88.706,02 | $111.928 | 0.7925285553485782 |
|
||
| 5142 |
Carbon Browser
CSIX
|
$0,00009238 | 0.0% | 5.6% | 24.0% | 7.4% | $715,26 | $83.685,39 | $83.685,39 | 1.0 |
|
||
| 5692 |
KIP
KIP
|
$0,00004100 | 35.1% | 0.3% | 11.7% | 8.5% | $1.086,24 | $80.419,47 | $409.977 | 0.19615624990000002 |
|
||
| 5130 |
apM
APM
|
$0,00007885 | 0.0% | 16.8% | 41.5% | 16.8% | $15,30 | $76.855,90 | $142.923 | 0.537745004137931 |
|
||
| 3714 |
GensoKishi Metaverse
MV
|
$0,0001802 | 0.0% | 0.9% | 4.8% | 41.7% | $30,81 | $70.119,92 | $72.090,13 | 0.9726701504066012 |
|
||
| 6328 |
SOLVE
SOLVE
|
$0,00005238 | 0.0% | 2.9% | 26.6% | 4.6% | $52,38 | $52.384,54 | $52.384,54 | 1.0 |
|
||
| 7139 |
Hot Cross
HOTCROSS
|
$0,00005529 | 0.2% | 1.3% | 12.7% | 24.4% | $1,52 | $26.567,94 | $27.646,14 | 0.960999998 |
|
||
| 6485 |
MARS4
MARS4
|
$0.055514 | 0.0% | 37.5% | 64.3% | 69.6% | $4.494,29 | $22.056,75 | $22.056,75 | 1.0 |
|
||
| 7360 |
Okratech
ORT
|
$0,00002400 | 0.0% | 0.0% | 0.1% | 0.5% | $116,49 | $20.894,96 | $20.973,13 | 0.9962728112128147 |
|
||
| 7360 |
Corite
CO
|
$0,00008902 | 0.0% | 0.0% | 2.8% | 24.4% | $1,28 | $19.529,27 | $89.023,78 | 0.21937142170440987 |
|
||
| 7402 |
Unmarshal
MARSH
|
$0,0002842 | 0.2% | 13.7% | 13.7% | 18.6% | $10,31 | $18.996,12 | $28.419,28 | 0.6684237886061756 |
|
||
| 7770 |
PUMLx
PUMLX
|
$0,00004496 | 1.1% | 14.9% | 17.2% | 16.8% | $2,34 | $14.392,28 | $22.259,55 | 0.6465666480440277 |
|
||
| 8342 |
Lunos
UNO
|
$0,00004360 | 0.1% | 5.6% | 9.2% | 27.6% | $3,36 | $10.018,85 | $13.842,36 | 0.723781694142924 |
|
||
| 7975 |
WeWay
WWY
|
$0.065089 | 0.0% | 3.0% | 3.0% | 4.5% | $9,21 | $3.469,87 | $3.562,33 | 0.9740464610276223 |
|
||
| 7269 |
blockbank
BBANK
|
$0.058502 | 0.0% | 3.1% | 26.0% | 29.0% | $8,50 | $3.348,68 | $3.400,96 | 0.984627394213519 |
|
||
Bio Passport
BIOT
|
$0,0002134 | 0.0% | 2.8% | 13.0% | 4.7% | $108.817 | - | $1.877.756 |
|
||||
Nestree
EGG
|
$0,0002379 | 0.8% | 3.3% | 8.2% | 32.5% | $119.534 | - | $713.724 |
|
||||
Realy Metaverse
REAL
|
Mua
|
$0,001861 | 0.0% | 0.8% | 4.4% | 4.9% | $104,55 | - | $186.104 |
|
|||
Shimmer
SMR
|
$0,00004432 | 0.1% | 0.6% | 1.1% | 51.5% | $19,39 | - | $64.309,19 |
|
||||
SENSO
SENSO
|
$0,003414 | 0.2% | 0.5% | 14.4% | 17.2% | $46.646,33 | - | $2.442.838 |
|
||||
Fanzee Token
FNZ
|
$0,00001055 | 0.0% | 1.8% | 12.0% | 41.1% | $2,07 | - | $22.151,06 |
|
||||
Highstreet
HIGH
|
$0,02274 | 0.5% | 0.6% | 6.9% | 11.2% | $1.414.165 | - | $2.274.232 |
|
||||
Dreams Quest
DREAMS
|
$0.055001 | 0.5% | 10.5% | 139.7% | 158.1% | $25,49 | - | $18.795,27 |
|
||||
|
EOS
EOS
|
$0,07649 | 0.2% | 1.2% | 22.9% | 18.4% | $24.049,75 | - | $160.636.909 |
|
||||
fanC
FANC
|
$0,0003899 | 0.0% | 0.1% | 8.8% | 24.0% | $13.990,45 | - | $779.783 |
|
||||
OpenLeverage
OLE
|
$0,0007907 | 0.0% | 0.1% | 6.1% | 3.2% | $814,78 | - | $790.692 |
|
||||
Alchemy Pay
ACH
|
$0,005031 | 1.5% | 2.3% | 19.0% | 23.0% | $5.801.767 | - | $77.267.660 |
|
||||
Hiển thị 101 đến 129 trong số 129 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo DWF Labs Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của DWF Labs Portfolio hàng đầu bao gồm TRON, Gram (prev. Toncoin), Mantle và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo DWF Labs Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo DWF Labs Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.