Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo DWF Labs Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường DWF Labs Portfolio hôm nay là $40 Tỷ, thay đổi 0.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$42.120.790.477
Vốn hóa
0.0%
$757.395.134
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4592 |
KIP
KIP
|
$0,00003967 | 0.4% | 1.4% | 5.9% | 21.6% | $14.403,61 | $77.810,81 | $396.678 | 0.1961562499 | |||
| 3714 |
GensoKishi Metaverse
MV
|
$0,0001802 | 0.0% | 0.9% | 4.8% | 41.7% | $30,81 | $70.119,92 | $72.090,13 | 0.9726701504066012 | |||
| 5524 |
Okratech
ORT
|
$0,00002310 | 0.4% | 0.3% | 3.6% | 3.5% | $127,19 | $20.116,36 | $20.191,62 | 0.9962728112128146 | |||
| 6682 |
Unmarshal
MARSH
|
$0,0002417 | 0.1% | 0.4% | 0.4% | 5.3% | $4,95 | $16.158,36 | $24.173,83 | 0.6684237886061756 | |||
| 6869 |
Lunos
UNO
|
$0,00006617 | 0.3% | 1.0% | 10.5% | 15.1% | $2,80 | $15.203,29 | $21.005,35 | 0.7237816941429241 | |||
| 7269 |
blockbank
BBANK
|
$0.058502 | 0.0% | 3.3% | 26.0% | 28.9% | $8,50 | $3.348,68 | $3.400,96 | 0.984627394213519 | |||
fanC
FANC
|
$0,0007470 | 1.0% | 1.9% | 4.8% | 19.3% | $22.447,91 | - | $1.494.028 | |||||
SENSO
SENSO
|
$0,003902 | 0.4% | 0.6% | 8.8% | 28.6% | $46.933,17 | - | $2.789.141 | |||||
Dreams Quest
DREAMS
|
$0.051941 | 0.3% | 15.8% | 12.8% | 26.1% | $43,39 | - | $7.292,12 | |||||
Shimmer
SMR
|
$0,0001616 | 1.0% | 5.9% | 50.9% | 35.1% | $36,27 | - | $234.479 | |||||
Nestree
EGG
|
$0,0005685 | 4.7% | 4.8% | 3.4% | 18.0% | $126.176 | - | $1.705.525 | |||||
Highstreet
HIGH
|
$0,03102 | 4.0% | 1.1% | 24.3% | 56.0% | $1.173.085 | - | $3.100.083 | |||||
| 7852 |
Marlin
POND
|
$0,0008891 | 1.0% | 11.0% | 40.9% | 50.6% | $2.649.261 | - | $8.886.088 | ||||
Fanzee Token
FNZ
|
$0,00001778 | 0.4% | 10.2% | 0.4% | 8.3% | $1,79 | - | $37.332,20 | |||||
|
EOS
EOS
|
$0,07757 | 3.1% | 0.2% | 20.3% | 21.5% | $73.792,32 | - | $162.898.005 | |||||
Realy Metaverse
REAL
|
Mua
|
$0,001792 | 0.0% | 0.0% | 0.2% | 0.3% | $1,72 | - | $179.206 | ||||
OpenLeverage
OLE
|
$0,0007366 | 0.7% | 10.4% | 16.1% | 33.8% | $2.013,46 | - | $736.608 | |||||
Alchemy Pay
ACH
|
$0,004252 | 0.0% | 0.2% | 5.3% | 17.7% | $3.149.355 | - | $65.301.877 | |||||
Hiển thị 101 đến 118 trong số 118 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo DWF Labs Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của DWF Labs Portfolio hàng đầu bao gồm TRON, Gram (prev. Toncoin), Mantle và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo DWF Labs Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo DWF Labs Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.