Tiền ảo: 17.437
Sàn giao dịch: 1.487
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,354T $ 1.5%
Lưu lượng 24 giờ: 138,843B $
Gas: 0.068 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Nền tảng hợp đồng thông minh hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Nền tảng hợp đồng thông minh hôm nay là $2 Nghìn tỷ, thay đổi 1.5% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$1.901.635.990.002
Vốn hóa 1.5%
$67.630.982.079
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
WSCRT
Secret (ERC20)
WSCRT
$0,09943 - - - - $169,43 - $115.976 secret (erc20) (WSCRT) 7d chart
FREED
Freedomcoin
FREED
$0,001775 0.1% 0.1% 0.4% 13.8% $10,94 - $31.951,94 freedomcoin (FREED) 7d chart
XFC
Football Coin
XFC
$0,007368 0.1% 0.2% 0.5% 0.3% $41.750,71 - $7.368.074 football coin (XFC) 7d chart
BCA
Bitcoin Atom
BCA
$0,05071 0.0% 38.2% 8.1% 11.2% $137,49 - $1.065.005 bitcoin atom (BCA) 7d chart
NBOT
Naka Bodhi
NBOT
$0,01247 0.3% 2.3% 2.7% 3.5% $2.213,27 - $1.247.320 naka bodhi (NBOT) 7d chart
LORE
Gitopia
LORE
$0,0004125 0.3% 0.8% 23.5% 14.8% $1,36 - $206.263 gitopia (LORE) 7d chart
PTEK
PropTech
PTEK
$0,02139 0.0% 6.5% 13.4% 17.7% $111,02 - $449.118 proptech (PTEK) 7d chart
MARS
Marscoin
MARS
$0,05530 0.1% 0.9% 2.3% 5.5% $11.668,38 - $2.212.191 marscoin (MARS) 7d chart
KLAY
Klaytn
KLAY
$0,03869 0.6% 1.5% 4.8% 15.9% $35.660,25 - $245.457.720 klaytn (KLAY) 7d chart
GMMT
Giant Mammoth
GMMT
$0,002494 0.1% 1.3% 1.3% 13.2% $133.910 - - giant mammoth (GMMT) 7d chart
ABBC
ABBC
ABBC
$0,004140 1.7% 3.1% 8.2% 7.9% $17,09 - - abbc (ABBC) 7d chart
NU
NuCypher
NU
$0,01248 0.0% 1.6% 0.5% 33.0% $798,81 - $48.483.809 nucypher (NU) 7d chart
GNET
Galactica.com
GNET
$0,004736 0.1% 3.8% 6.5% 21.9% $340,57 - $4.739.586 galactica.com (GNET) 7d chart
AERGO
Aergo [OLD]
AERGO
$0,04031 0.6% 1.2% 3.7% 23.9% $1.140.875 - $20.234.781 aergo [old] (AERGO) 7d chart
ULX
ULTRON
ULX
$0,0001090 0.0% 0.6% 25.2% 65.9% $44,19 - $521.681 ultron (ULX) 7d chart
UNO
Unobtanium
UNO
$3,29 - - - - $0,7330 - $821.426 unobtanium (UNO) 7d chart
XPM
Primecoin
XPM
$0,03468 0.0% 11.2% 11.2% 10.1% $24,75 - $1.740.951 primecoin (XPM) 7d chart
FTM
Fantom
FTM
$0,03889 0.0% 3.1% 12.5% 25.6% $2.525,15 - $123.481.984 fantom (FTM) 7d chart
BTCV
Bitcoin Vault
BTCV
$0,3247 0.8% 3.3% 6.5% 14.0% $86.989,97 - $6.818.804 bitcoin vault (BTCV) 7d chart
NMC
Namecoin
NMC
$0,9453 0.2% 2.9% 2.0% 5.0% $7.295,94 - $19.851.099 namecoin (NMC) 7d chart
XWC
Whitecoin
XWC
$0,008805 0.0% 0.4% 251.6% 38.3% $807.505 - $7.917.315 whitecoin (XWC) 7d chart
PERL
PERL.eco
PERL
$0,00009887 0.0% 1.0% 18.3% 5.5% $330,57 - $68.533,25 perl.eco (PERL) 7d chart
PLB
Paladeum
PLB
$0,4871 0.8% 4.7% 21.1% 30.0% $507.758 - $487.665.502 paladeum (PLB) 7d chart
AURA
Aura Network [OLD]
AURA
$0,01858 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $54,54 - $7.677.864 aura network [old] (AURA) 7d chart
NPT
Neptune Cash
NPT
$0,2099 0.0% 4.5% 0.0% 41.7% $40,34 - $8.814.458 neptune cash (NPT) 7d chart
METAKPK
Botchain
METAKPK
$1,11 0.1% 0.7% 1.1% 5.4% $280.212 - - botchain (METAKPK) 7d chart
MANA3
MANA3
MANA3
$0,001105 0.4% 0.1% 10.1% 26.5% $211.672 - $552.670 mana3 (MANA3) 7d chart
RISE
Sunrise
RISE
$0,0002452 0.2% 0.2% 49.2% 75.6% $57.017,40 - $122.623 sunrise (RISE) 7d chart
LEMX
Lemon
LEMX
$13,42 0.0% 0.6% 1.5% 5.6% $7.843,66 - $670.882.934 lemon (LEMX) 7d chart
LYK
LayerK
LYK
$0,1014 0.0% 0.7% 6.3% 12.7% $1.010.505 - $101.333.484 layerk (LYK) 7d chart
CTM
c8ntinuum
CTM
Mua
$0,1932 0.3% 1.2% 2.5% 7.4% $13.814.964 - $1.717.142.447 c8ntinuum (CTM) 7d chart
NDC
NDC
NDC
$0,0005157 0.0% 5.7% 24.3% 50.3% $482,61 - $45.379,34 ndc (NDC) 7d chart
QF
Quantum Fusion
QF
$0,01503 0.0% 5.0% 19.1% 71.4% $260,59 - $150.341 quantum fusion (QF) 7d chart
OMNI
Omni Network [Old]
OMNI
$0,2844 44.6% 44.3% 46.8% 56.1% $3,91 - $28.444.572 omni network [old] (OMNI) 7d chart
DRC
Doric Network
DRC
$0,1847 0.0% 0.2% 0.5% 2.8% $62.616,94 - $110.810.328 doric network (DRC) 7d chart
MAAL
Maal Chain
MAAL
$0,1678 0.1% 0.3% 0.4% 0.1% $10.152.073 - $1.678.557.174 maal chain (MAAL) 7d chart
MEV
MEVerse
MEV
$0,002051 0.3% 2.9% 1.6% 26.7% $51.464,28 - $4.102.939 meverse (MEV) 7d chart
ATC
Atlantis Coin
ATC
$193,88 12.6% 19.8% 24.0% 2.1% $4.343,60 - $19.387.809.976 atlantis coin (ATC) 7d chart
COREUM
Coreum [OLD]
COREUM
$0,008926 - - - - $117,69 - $5.798.976 coreum [old] (COREUM) 7d chart
RBT
Rubix
RBT
$21,88 - 4.7% 14.9% 78.1% $17,21 - $134.658.602 rubix (RBT) 7d chart
PRL
Pearl
PRL
$0,4397 4.8% 10.0% 20.0% - $457.944 - $87.699.844 pearl (PRL) 7d chart
SMART
SMART BLOCKCHAIN
SMART
$0,004255 0.1% 1.8% 0.4% 17.8% $330.549 - $38.293.048.795 smart blockchain (SMART) 7d chart
PLS
PulseChain
PLS
$0.056926 0.7% 5.3% 22.2% 5.5% $67.383,05 - $935.571.218 pulsechain (PLS) 7d chart
JOC
Japan Open Chain
JOC
$0,03323 0.0% 0.1% 1.3% 28.0% $71.401,25 - $33.229.745 japan open chain (JOC) 7d chart
LTH
Lither Coin
LTH
$1,49 0.1% 1.3% 2.8% 37.9% $42.882,29 - $3.131.577.715 lither coin (LTH) 7d chart
SAFE
SAFE(AnWang)
SAFE
$2,45 0.1% 2.4% 17.2% 1.6% $47.626,85 - $7.051.768 safe(anwang) (SAFE) 7d chart
LAIKA
Laïka
LAIKA
$0,03269 0.0% 0.4% 7.8% 9.4% $29.184,14 - $3.268.814 laïka (LAIKA) 7d chart
TBC
Turingbitchain
TBC
$7,87 0.8% 1.8% 4.3% 20.0% $1.896.661 - $1.181.913.790 turingbitchain (TBC) 7d chart
IGRA
IGRA
IGRA
$0,007040 0.0% 1.5% - - $1.699,08 - $70.400.481 igra (IGRA) 7d chart
FXTL
Fraxtal
FXTL
- - - - - - - - fraxtal (FXTL) 7d chart
HUDL
Huddle01
HUDL
- - - - - - - - huddle01 (HUDL) 7d chart
BGT
Berachain Governance Token
BGT
- - - - - - - - berachain governance token (BGT) 7d chart
ALIGN
Aligned
ALIGN
- - - - - - - - aligned (ALIGN) 7d chart
BOT
BOT
BOT
- - - - - - - - bot (BOT) 7d chart
PHP
PHPCoin
PHP
- - - - - - - - phpcoin (PHP) 7d chart
INK
Ink
INK
- - - - - - - - ink (INK) 7d chart
ZUG
ZugChain
ZUG
- - - - - - - - zugchain (ZUG) 7d chart
GRAIN
GRAIN
GRAIN
- - - - - - - - grain (GRAIN) 7d chart
SOLAR
Solarious
SOLAR
- - - - - - - - solarious (SOLAR) 7d chart
BTCN
Bitcorn
BTCN
- - - - - - - - bitcorn (BTCN) 7d chart
DOS
DOS Chain
DOS
- - - - - - - - dos chain (DOS) 7d chart
XOC
XOC
XOC
- - - - - - - - xoc (XOC) 7d chart
EDS
Endless
EDS
- - - - - - - - endless (EDS) 7d chart
LUME
Lumera
LUME
- - - - - - - - lumera (LUME) 7d chart
RISE
Rise Chain
RISE
- - - - - - - - rise chain (RISE) 7d chart
CROSSAI
zkCross Network
CROSSAI
- - - - - - - - zkcross network (CROSSAI) 7d chart
ASSET
Asset
ASSET
- - - - - - - - asset (ASSET) 7d chart
ZEDX
Zedxion
ZEDX
- - - - - - - - zedxion (ZEDX) 7d chart
BASE
Base
BASE
- - - - - - - - base (BASE) 7d chart
MATIC
MATIC (migrated to POL)
MATIC
- - - - - $115.729 - $1.776.793.510 matic (migrated to pol) (MATIC) 7d chart
NACKL
Acki Nacki
NACKL
- - - - - - - - acki nacki (NACKL) 7d chart
GLUE
Glue
GLUE
- - - - - - - - glue (GLUE) 7d chart
AMB
Ascendia (ex AirDAO) [Old]
AMB
- - - - - - - - ascendia (ex airdao) [old] (AMB) 7d chart
XRING
Darwinia Network xRING
XRING
- - - - - - - - darwinia network xring (XRING) 7d chart
Hiển thị 601 đến 674 trong số 674 kết quả
Hàng
Danh mục Nền tảng hợp đồng thông minh
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả Nền tảng hợp đồng thông minh
1.5%
$1.901.635.990.002
Lớp 1 (L1)
1.5%
Proof of Work (PoW)
1.0%
Proof of Stake (PoS)
2.7%
Zero Knowledge (ZK)
2.8%
Privacy Blockchain
1.8%
Optimism Superchain Ecosystem
4.2%
Lớp 2 (L2)
0.5%
Layer 0 (L0)
0.5%
Gaming Blockchains
0.9%
SideChain
0.8%
Tất cả Nền tảng hợp đồng thông minh
Optimism Superchain Ecosystem
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Nền tảng hợp đồng thông minh hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Nền tảng hợp đồng thông minh chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Nền tảng hợp đồng thông minh theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
Theo dõi địa chỉ ví
Dán
Truy cập chỉ đọc - we can’t make changes to your wallet.
We currently support the following EVM networks:
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai
Support for Solana is coming soon.
or
Tạo Danh mục đầu tư
Chọn biểu tượng
💎
🔥
👀
🚀
💰
🦍
🌱
💩
🌙
🪂
💚
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.