Tiền ảo: 18.377
Sàn giao dịch: 1.494
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,278T $ 0.4%
Lưu lượng 24 giờ: 49,782B $
Gas: 0.068 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Nền tảng hợp đồng thông minh hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Nền tảng hợp đồng thông minh hôm nay là $2 Nghìn tỷ, thay đổi -1.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$1.832.478.111.399
Vốn hóa 1.0%
$35.907.351.276
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
ABBC
ABBC
ABBC
$0,003081 9.5% 1.0% 2.3% 10.7% $744,06 - - abbc (ABBC) 7d chart
FXTL
Fraxtal
FXTL
$0,00 - - - - - - - fraxtal (FXTL) 7d chart
CROSSAI
zkCross Network
CROSSAI
$0,00 - - - - - - - zkcross network (CROSSAI) 7d chart
DOS
DOS Chain
DOS
$0,00 - - - - - - - dos chain (DOS) 7d chart
GMMT
Giant Mammoth
GMMT
$0,001707 0.7% 1.8% 5.0% 17.0% $62.129,74 - - giant mammoth (GMMT) 7d chart
WPAY
WPAY
WPAY
$0,6705 1.8% 3.8% 12.6% 28.4% $1.223.272 - $6.704.925.011 wpay (WPAY) 7d chart
LYK
LayerK
LYK
$0,08884 0.1% 3.4% 3.3% 11.3% $342.143 - $88.839.355 layerk (LYK) 7d chart
LAIKA
Laïka
LAIKA
$0,02730 0.1% 0.3% 1.5% 6.4% $12.616,72 - $2.729.956 laïka (LAIKA) 7d chart
METAKPK
Botchain
METAKPK
$1,31 0.1% 0.0% 0.4% 0.6% $399.354 - - botchain (METAKPK) 7d chart
RISE
Rise Chain
RISE
$0,00 - - - - - - - rise chain (RISE) 7d chart
LORE
Gitopia
LORE
$0,0002538 0.2% 0.4% 12.1% 4.6% $0,5513 - $126.897 gitopia (LORE) 7d chart
VANRY
Vanar Chain [OLD]
VANRY
$0,002817 0.1% 9.2% 19.3% 57.8% $6.598.961 - $6.697.997 vanar chain [old] (VANRY) 7d chart
NPT
Neptune Cash
NPT
$0,2099 0.0% 31.3% 0.0% 31.2% $3.390,96 - $8.813.983 neptune cash (NPT) 7d chart
HUDL
Huddle01
HUDL
$0,00 - - - - - - - huddle01 (HUDL) 7d chart
PLS
PulseChain
PLS
$0,00001033 1.0% 1.5% 27.5% 80.4% $46.473,50 - $1.394.810.780 pulsechain (PLS) 7d chart
GNET
Galactica.com
GNET
$0,002327 1.1% 3.3% 7.9% 41.9% $327,90 - $2.327.682 galactica.com (GNET) 7d chart
GLUE
Glue
GLUE
$0,00 - - - - - - - glue (GLUE) 7d chart
BASE
Base
BASE
$0,00 - - - - - - - base (BASE) 7d chart
SOLAR
Solarious
SOLAR
$0,00 - - - - - - - solarious (SOLAR) 7d chart
ATC
Atlantis Coin
ATC
$123,91 0.0% 2.9% 5.7% 21.2% $167,81 - $12.391.541.080 atlantis coin (ATC) 7d chart
CAPX
Capx AI [OLD]
CAPX
$0,1406 0.3% 6.3% 7.0% 6.9% $8.258,72 - $140.587.749 capx ai [old] (CAPX) 7d chart
EDS
Endless
EDS
$0,00 - - - - - - - endless (EDS) 7d chart
XOC
XOC
XOC
$0,00 - - - - - - - xoc (XOC) 7d chart
NACKL
Acki Nacki
NACKL
$0,00 - - - - - - - acki nacki (NACKL) 7d chart
ZUG
ZugChain
ZUG
$0,00 - - - - - - - zugchain (ZUG) 7d chart
LUME
Lumera
LUME
$0,00 - - - - - - - lumera (LUME) 7d chart
RIA
Riaspace
RIA
$0,5175 0.4% 3.1% 10.8% 36.1% $1.182.549 - $13.474,67 riaspace (RIA) 7d chart
CANDY
ZKcandy
CANDY
$0,00 - - - - - - - zkcandy (CANDY) 7d chart
GNOT
Gno.land
GNOT
$0,00 - - - - - - - gno.land (GNOT) 7d chart
BTH
HarvestAI
BTH
$0,00 - - - - - - - harvestai (BTH) 7d chart
SYMM
SymVerse
SYMM
$0,02110 0.0% 27.2% 38.9% 52.0% $1.110,80 - $5.514.092 symverse (SYMM) 7d chart
GGEZ1
GGEZ1
GGEZ1
$0,08834 0.0% 0.4% 0.3% 0.9% $64.981,61 - $157.055.455 ggez1 (GGEZ1) 7d chart
DEVVE
Devvio
DEVVE
$0,03009 0.0% 11.3% 19.6% 19.6% $20.456,29 - - devvio (DEVVE) 7d chart
REETH
Real Ether
REETH
$0,00 - - - - - - - real ether (REETH) 7d chart
BXEN
XEN Crypto (BSC)
BXEN
$0.0105600 0.3% 1.9% 8.5% 15.6% $12,86 - $28.585,23 xen crypto (bsc) (BXEN) 7d chart
WABA
WABA
WABA
$0,0007333 0.0% 3.5% 3.1% 3.8% $395,82 - $733.280 waba (WABA) 7d chart
XBEAR
xBear Network
XBEAR
$0,00 - - - - - - - xbear network (XBEAR) 7d chart
LOCUS
Locus Chain
LOCUS
$0,004366 0.0% 0.3% 3.5% 30.2% $127.926 - $30.574.176 locus chain (LOCUS) 7d chart
GOSH
GOSH
GOSH
$0,00 - - - - - - - gosh (GOSH) 7d chart
AL
ArchLoot
AL
$0,001491 0.3% 2.0% 3.2% 14.8% $215.310 - $1.480.124 archloot (AL) 7d chart
XRB
OroBit
XRB
$1,80 0.1% 0.2% 1.1% 5.6% $338.321 - $901.534.579 orobit (XRB) 7d chart
HELI
HeliChain
HELI
$0.054803 0.0% 5.0% 26.5% 12.4% $318,28 - - helichain (HELI) 7d chart
KPG
Mandala
KPG
$0,001773 0.0% 2.2% 0.5% 17.4% $16,36 - $1.773.205 mandala (KPG) 7d chart
RSVUSDT
Reddio USDT
RSVUSDT
$0,00 - - - - - - - reddio usdt (RSVUSDT) 7d chart
TAP
Tap Protocol
TAP
$0,08443 0.8% 19.8% 17.5% 9.6% $115.723 - $1.775.364 tap protocol (TAP) 7d chart
AIL
AILayer Token
AIL
$0,0002039 0.0% 0.0% 0.6% 0.1% $0,9992 - $203.937 ailayer token (AIL) 7d chart
HYPC
HyperCycle
HYPC
$0,004036 0.3% 0.7% 8.0% 8.9% $456,19 - $8.667.131 hypercycle (HYPC) 7d chart
WVTRS
Vitreus
WVTRS
$0,006865 0.0% 0.0% 5.9% 7.1% $44,16 - $4.178.942 vitreus (WVTRS) 7d chart
XYM
Symbol
XYM
$0,002612 0.4% 1.3% 1.7% 11.2% $66.457,81 - $23.487.015 symbol (XYM) 7d chart
BSP
Bespincoin
BSP
$0,00 - - - - - - - bespincoin (BSP) 7d chart
@G
Graphite Network
@G
$0,008924 0.7% 0.8% 5.2% 10.6% $6,88 - $93.724,84 graphite network (@G) 7d chart
GOAI
Gopher
GOAI
$0,00 - - - - - - - gopher (GOAI) 7d chart
ORBD
OrbitEdge
ORBD
$0,001912 0.0% 21.3% 49.6% 61.2% $66,92 - $1.911.804 orbitedge (ORBD) 7d chart
PROOF
ZkCloud
PROOF
$0,00 - - - - - - - zkcloud (PROOF) 7d chart
ZETRIX
Zetrix
ZETRIX
$8,54 0.1% 1.4% 2.4% 9.0% $143.143 - $11.558.442.251 zetrix (ZETRIX) 7d chart
QUAN
Quantus
QUAN
$0,00 - - - - - - - quantus (QUAN) 7d chart
XAH
Xahau
XAH
$0,01191 0.8% 3.3% 8.3% 29.4% $2.303,08 - $3.221.273 xahau (XAH) 7d chart
GCOTI
COTI Governance Token
GCOTI
$0,001757 1.1% 4.3% 4.6% 36.2% $2.542,20 - $1.756.714 coti governance token (GCOTI) 7d chart
VE
Vecno
VE
$0,00 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% - - - vecno (VE) 7d chart
QTC
Qitcoin
QTC
$0,007000 0.1% 0.9% 1.1% 1.1% $1.320,31 - $735.023 qitcoin (QTC) 7d chart
GCZ
GlobalChainZ
GCZ
$0,04624 8.7% 9.4% 4.0% 10.5% $54.022,76 - - globalchainz (GCZ) 7d chart
BMB
BTCMobick
BMB
$124,91 3.8% 3.7% 2.6% 17.5% $68.982,89 - $4.761.101.506 btcmobick (BMB) 7d chart
NEBX
Nebula Cash
NEBX
$0,00 - - - - - - - nebula cash (NEBX) 7d chart
HAUST
Haust
HAUST
$0,01162 0.0% 0.5% 0.0% 2.7% $36,61 - $116.172.578 haust (HAUST) 7d chart
EGAS
EGAS
EGAS
$0,00 - - - - - - - egas (EGAS) 7d chart
POX
Pollux Coin
POX
$0,005783 0.0% 3.5% 0.9% 38.4% $601,71 - $289.144 pollux coin (POX) 7d chart
KLC
KalyChain
KLC
$0,002314 0.0% 2.7% 7.3% 10.8% $576.416 - $16.158.552 kalychain (KLC) 7d chart
$CED
Cedra Network
$CED
$0,00 - - - - - - - cedra network ($CED) 7d chart
CONET
CoNET Network
CONET
$0,00 - - - - - - - conet network (CONET) 7d chart
UNIT
Unit Network
UNIT
$0,00 - - - - - - - unit network (UNIT) 7d chart
QRN
Quranium
QRN
$0,00 - - - - - - - quranium (QRN) 7d chart
NLK
NuLink
NLK
$0.058533 0.0% 0.0% 41.2% 43.7% $4,65 - $8.533,36 nulink (NLK) 7d chart
BCX
BlockX
BCX
$0,00 - - - - - - - blockx (BCX) 7d chart
URX
UraniumX
URX
$0,7729 0.7% 17.7% 6.9% 0.1% $9,27 - $181.662 uraniumx (URX) 7d chart
NTN
Newton
NTN
$0,00 - - - - - - - newton (NTN) 7d chart
WANXRP
wanXRP
WANXRP
$1,02 0.3% 1.1% 3.1% 6.5% $1.852,56 - $711.442 wanxrp (WANXRP) 7d chart
BDTC
BDTCOIN
BDTC
$15,27 1.1% 1.6% 2.1% 2.6% $520.796 - $644.631.070 bdtcoin (BDTC) 7d chart
NENG
Nengcoin
NENG
$0.062621 2.0% 2.5% 3.8% 8.3% $31,70 - - nengcoin (NENG) 7d chart
KROWN
Krown Network
KROWN
$0,00 - - - - - - - krown network (KROWN) 7d chart
SINT
Siriusnet
SINT
$0,00 - - - - - - - siriusnet (SINT) 7d chart
SNOW
Snowman
SNOW
$0.0106295 12.4% 10.5% 6.0% 2.2% $1,70 - $55.952,56 snowman (SNOW) 7d chart
QUB
Cubechain
QUB
$0,00 - - - - - - - cubechain (QUB) 7d chart
ZHC
ZHC : Zero Hour Cash
ZHC
$0,0001328 0.0% 38.4% 0.0% 0.8% $92,53 - $39.842,80 zhc : zero hour cash (ZHC) 7d chart
ATN
Auton
ATN
$0,00 - - - - - - - auton (ATN) 7d chart
TNT
Tangle Network
TNT
$0,00 - - - - - - - tangle network (TNT) 7d chart
MFEV
Meta Finance Elements Verse
MFEV
$0,00 - - - - - - - meta finance elements verse (MFEV) 7d chart
SRDS
Sardis Network
SRDS
$0,01132 0.0% 0.0% 0.2% 142.0% $6,44 - $3.556.883 sardis network (SRDS) 7d chart
JMDT
Jupiter Meta Data Token
JMDT
$1,17 2.7% 21.9% 25.5% 27.8% $1.159.320 - $1.162.606.362 jupiter meta data token (JMDT) 7d chart
STOC
STO Chain
STOC
$0,5692 0.0% 0.0% 7.1% 35.3% $227.102 - - sto chain (STOC) 7d chart
OZONE
Ozonechain
OZONE
$3,56 0.0% 7.2% 10.2% 54.1% $21.411,14 - $177.955 ozonechain (OZONE) 7d chart
AMC
Americoin
AMC
$0,00 - - - - - - - americoin (AMC) 7d chart
SWTR
Swisstronik
SWTR
$0,00 - - - - - - - swisstronik (SWTR) 7d chart
OXIN
Oxin
OXIN
$0,00 - - - - - - - oxin (OXIN) 7d chart
SWEETS
Sweets
SWEETS
$0,00 - - - - - - - sweets (SWEETS) 7d chart
CRTR
Creator Chain
CRTR
$0,004694 0.0% 89.0% 89.0% 89.0% $33.655,96 - $46.937.653 creator chain (CRTR) 7d chart
MOVA
MOVA
MOVA
$0,3554 0.0% 4.5% 13.1% 37.5% $287,20 - $355.427.370 mova (MOVA) 7d chart
TXC
TEXITcoin
TXC
$0,2849 0.0% 0.6% 76.5% 13.5% $6.336,32 - $23.960.919 texitcoin (TXC) 7d chart
SAF
Safrochain SAF token
SAF
$0,00 - - - - - - - safrochain saf token (SAF) 7d chart
CDK
CDK
CDK
$0,001242 0.0% 3.4% 0.9% 3.9% $4,95 - $12.421.804 cdk (CDK) 7d chart
XIN
Mixin
XIN
$51,62 0.2% 1.4% 2.8% 1.2% $8.337,41 - $51.624.904 mixin (XIN) 7d chart
Hiển thị 801 đến 900 trong số 901 kết quả
Hàng
Danh mục Nền tảng hợp đồng thông minh
Tên 24g Giá trị vốn hóa thị trường
Tất cả Nền tảng hợp đồng thông minh
1.0%
$1.832.478.111.399
Lớp 1 (L1)
1.0%
Proof Of Work Pow
1.1%
Proof Of Stake Pos
0.5%
Zero Knowledge (ZK)
4.5%
Lớp 2 (L2)
0.6%
Privacy Blockchain
0.6%
Layer 0 L0
0.1%
Superchain Ecosystem
3.1%
Gaming Blockchains
1.7%
Sidechain
2.5%
Tất cả Nền tảng hợp đồng thông minh
Biểu đồ vốn hóa thị trường của các ngành Nền tảng hợp đồng thông minh hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của các ngành Nền tảng hợp đồng thông minh chính
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của các tiểu danh mục Nền tảng hợp đồng thông minh theo thời gian, theo dõi tỷ lệ tăng và giảm của chúng xét về giá trị vốn hóa thị trường trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.