PayPay Corporation
PAYP
#1103
Biểu đồ giá PayPay Corporation (PAYP)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 0.3% | 7.0% | 6.8% | 12.7% | 0.0% |
Công cụ chuyển đổi PAYP
Giá lịch sử của PayPay Corporation
| Phạm vi trong 24g | $14,34 – $14,71 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $14,19 – $15,61 |
| Dải 52 tuần | $12,25 – $27,49 |
Thống kê cổ phiếu
| Giá trị vốn hóa thị trường | 9,771B $ |
|---|
Thống kê được token hóa
| Giá | - |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | - |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | - |
| Khối lượng Perps 24h | 5,168M $ |
| Hợp đồng mở Perps 24h | 14,369M $ |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0006% |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | RPAYP |
Thông tin
| Trang web |
about.paypay.ne.jp
|
|---|---|
| Lĩnh vực |
Financials
|
| Ngành |
Transaction & Payment Processing Services
|
| Loại tài sản | Cổ phiếu |
| Quốc gia | 🇺🇸 United States |
PayPay Corporation(PAYP) có hiệu suất như thế nào?
PayPay Corporation (PAYP) tăng 0.3% hôm nay, giao dịch ở mức $14,43 với phạm vi hàng ngày từ $14,34 đến $14,71. Trong năm qua, PayPay Corporation đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $27,49 và mức thấp nhất là $12,25, và tăng 0.0% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của PayPay Corporation (PAYP) là bao nhiêu?
PayPay Corporation (PAYP) có vốn hóa là $9,77B. Để xem PAYP so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của PayPay Corporation (PAYP) được token hóa là ai?
Reality là nhà phát hành duy nhất của PayPay Corporation được token hóa trên CoinGecko. Token của họ, RPAYP, có vốn hóa là -.
Tôi có thể mua PayPay Corporation được token hóa (PAYP) ở đâu?
PayPay Corporation (PAYP) được token hóa hiện không có sẵn để giao dịch trên bất kỳ sàn giao dịch nào được niêm yết trên CoinGecko. Hãy kiểm tra lại sau – thông tin sẽ được cập nhật khi hoạt động giao dịch được khôi phục.
PayPay Corporation Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
PAYP/USDT
|
14,46 $ | 0.6% | 14,55 $ | +0,475% | 0,07% | 0,0000% | 10.940.482 $ | 39.759,87 $ | 0,77% |
Gần đây
|
|
| 2 |
CEX
|
PAYP/USDT
|
14,47 $ | 0.8% | 14,54 $ | +0,371% | 0,07% | 0,0000% | 346.787 $ | 198.240,96 $ | 3,83% |
Gần đây
|
|
| 3 |
DEX
|
PAYP/USDT
|
14,47 $ | 0.8% | 14,55 $ | +0,406% | 0,28% | 0,0000% | 105.520 $ | 465.079,39 $ | 9,00% |
Gần đây
|
|
| 4 |
CEX
|
PAYP/USDT
|
14,46 $ | 0.7% | 14,48 $ | 0,000% | 0,14% | -0,0001% | 288.125 $ | 141.049,24 $ | 2,73% |
Gần đây
|
|
| 5 |
CEX
|
PAYP/USDT
|
14,46 $ | 0.8% | 14,54 $ | +0,414% | 0,07% | 0,0000% | 129.664 $ | 152.881,60 $ | 2,96% |
Gần đây
|
|
| 6 |
CEX
|
PAYPSTOCK/...
|
14,46 $ | 0.7% | 14,53 $ | +0,345% | 0,14% | 0,0000% | 170.346 $ | 101.785,26 $ | 1,97% |
Gần đây
|
|
| 7 |
CEX
|
PAYP/USDT
|
14,48 $ | 0.9% | 14,50 $ | 0,000% | 0,28% | 0,0000% | 215.363 $ | 123.314,18 $ | 2,39% |
Gần đây
|
|
| 8 |
CEX
|
PAYP/USDT
|
14,49 $ | 0.6% | 14,53 $ | +0,138% | 0,07% | 0,0000% | 40.886 $ | 378.602,86 $ | 7,32% |
Gần đây
|
|
| 9 |
CEX
|
PAYP/USDT
|
14,46 $ | 0.7% | 14,49 $ | +0,069% | 0,21% | -0,0047% | 68.382 $ | 76.523,96 $ | 1,48% |
Gần đây
|
|
| 10 |
CEX
|
PAYP/USDT
|
14,44 $ | 0.4% | 14,55 $ | +0,613% | 0,69% | 0,0000% | 57.538 $ | 135.398,42 $ | 2,62% |
Gần đây
|
|
Reality