Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Lớp 1 (L1) hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Lớp 1 (L1) hôm nay là $2 Nghìn tỷ, thay đổi 2.1% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$1.847.279.146.846
Vốn hóa
2.1%
$41.493.370.528
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Snowman
SNOW
|
$0.0106244 | 0.1% | 7.7% | 11.5% | 32.3% | $135,14 | - | $55.499,96 |
|
||||
ZHC : Zero Hour Cash
ZHC
|
$0,00003899 | - | - | - | - | $0,02109 | - | $11.698,13 |
|
||||
HeliChain
HELI
|
$0.054591 | 0.0% | 0.0% | 15.0% | 6.7% | $1,28 | - | - |
|
||||
Neptune Privacy
XNT
|
$0,3779 | 0.0% | 2.2% | 28.9% | 42.7% | $6.501,27 | - | $845.673 |
|
||||
PulseChain
PLS
|
$0.056645 | 1.1% | 6.6% | 10.4% | 11.5% | $34.523,39 | - | $898.952.888 |
|
||||
Pearl
PRL
|
$0,3998 | 0.0% | 5.2% | 32.2% | - | $454.532 | - | $79.728.304 |
|
||||
Siriusnet
SINT
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Sweets
SWEETS
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Unit Network
UNIT
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Oxin
OXIN
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
CoNET Network
CONET
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Cedra Network
$CED
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Lumera
LUME
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
|
Acki Nacki
NACKL
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
HarvestAI
BTH
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Solarious
SOLAR
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Auton
ATN
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Tangle Network
TNT
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
ZugChain
ZUG
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Cubechain
QUB
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
ZkCloud
PROOF
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Glue
GLUE
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
XOC
XOC
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Berachain Governance Token
BGT
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
BOT
BOT
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Asset
ASSET
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Americoin
AMC
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Swisstronik
SWTR
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Quranium
QRN
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
BlockX
BCX
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Gopher
GOAI
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Newton
NTN
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Quantus
QUAN
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
EGAS
EGAS
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Nebula Cash
NEBX
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
PHPCoin
PHP
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Meta Finance Elements Verse
MFEV
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Ascendia (ex AirDAO) [Old]
AMB
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 401 đến 438 trong số 438 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Lớp 1 (L1) hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Lớp 1 (L1) hàng đầu bao gồm Bitcoin, Ethereum, BNB và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Lớp 1 (L1) hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Lớp 1 (L1) hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Tin tức mới nhất về Lớp 1 (L1)
Thỏa thuận Iran của Trump: Một lệnh ngừng bắn giải quyết mọi thứ trừ những phần khó khăn
BeInCrypto (Vietnamese)
Khói trắng! Thỏa thuận hoà bình Mỹ-Iran được ký kết, Bitcoin, vàng và dầu phản ứng
BeInCrypto (Vietnamese)
Chỉ số Bitcoin mới của MicroStrategy: Sáng tạo hay thay đổi mục tiêu bởi Michael Saylor?
BeInCrypto (Vietnamese)
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai