Các sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu được xếp hạng theo Trust Score
Kể từ hôm nay, chúng tôi sẽ theo dõi 164 sàn giao dịch tiền mã hóa với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 30 Tỷ $, thay đổi 20.66% trong 24 giờ qua. Hiện tại, 3 sàn giao dịch tiền mã hóa lớn nhất là Binance, Coinbase Exchange, và Kraken. Tổng dự trữ của sàn giao dịch tiền mã hóa được theo dõi hiện ở mức 200 Tỷ $.
| # | Sàn giao dịch |
Trust Score
Trust Score là một thuật toán xếp hạng do CoinGecko phát triển để đánh giá tính hợp pháp về khối lượng giao dịch của một sàn giao dịch. Trust Score được tính toán dựa trên một loạt các chỉ số như tính thanh khoản, quy mô hoạt động, điểm an ninh mạng, v.v. Để biết thêm chi tiết, hãy đọc phương pháp tính toán đầy đủ của chúng tôi.
|
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|
| 101 |
Indodax
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
5/10
|
BTC71,4875
|
|
| 102 |
BigONE
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
5/10
|
BTC3.623,4043
|
|
| 103 |
5/10
|
BTC9.915,5671
|
|
|
| 104 |
5/10
|
BTC42,0101
|
|
|
| 105 |
5/10
|
BTC32,6876
|
|
|
| 106 |
5/10
|
BTC10,3130
|
|
|
| 107 |
Tothemoon
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
5/10
|
BTC567,0018
|
|
| 108 |
WazirX
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
5/10
|
BTC1,4301
|
|
| 109 |
5/10
|
BTC19,1148
|
|
|
| 110 |
One Trading
Sàn giao dịch có (các) hoạt động kiểm tra của bên thứ 3 đối với tài sản
|
5/10
|
BTC3,9927
|
|
| 111 |
5/10
|
BTC390,2475
|
|
|
| 112 |
5/10
|
BTC69,5838
|
|
|
| 113 |
WOO X
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
4/10
|
BTC0,6451
|
|
| 114 |
Deepcoin
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
4/10
|
BTC3.946,2163
|
|
| 115 |
4/10
|
BTC31,6795
|
|
|
| 116 |
4/10
|
BTC0,5592
|
|
|
| 117 |
4/10
|
BTC0,2409
|
|
|
| 118 |
4/10
|
BTC837,2373
|
|
|
| 119 |
4/10
|
BTC512,0246
|
|
|
| 120 |
4/10
|
BTC19,4315
|
|
|
| 121 |
4/10
|
BTC72,8093
|
|
|
| 122 |
4/10
|
BTC4,1703
|
|
|
| 123 |
4/10
|
BTC1,9837
|
|
|
| 124 |
4/10
|
BTC1,1144
|
|
|
| 125 |
4/10
|
BTC0,07260
|
|
|
| 126 |
4/10
|
BTC2.386,5924
|
|
|
| 127 |
4/10
|
BTC458,6285
|
|
|
| 128 |
OrangeX
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
4/10
|
BTC8.595,7839
|
|
| 129 |
3/10
|
BTC1.777,6592
|
|
|
| 130 |
3/10
|
BTC2,4307
|
|
|
| 131 |
3/10
|
BTC1.558,6799
|
|
|
| 132 |
bitcastle
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
3/10
|
BTC2.578,9705
|
|
| 133 |
3/10
|
BTC932,0260
|
|
|
| 134 |
3/10
|
BTC1,1436
|
|
|
| 135 |
3/10
|
BTC0,001128
|
|
|
| 136 |
3/10
|
BTC4.825,9877
|
|
|
| 137 |
3/10
|
BTC7,4622
|
|
|
| 138 |
LATOKEN
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
3/10
|
BTC764,8051
|
|
| 139 |
3/10
|
BTC0,1110
|
|
|
| 140 |
3/10
|
BTC1,7033
|
|
|
| 141 |
3/10
|
BTC0,002786
|
|
|
| 142 |
EXMO
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
3/10
|
BTC0,03642
|
|
| 143 |
3/10
|
BTC40.836,5794
|
|
|
| 144 |
BVOX
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
3/10
|
BTC15.142,8081
|
|
| 145 |
3/10
|
BTC197,3939
|
|
|
| 146 |
3/10
|
BTC218,5182
|
|
|
| 147 |
3/10
|
BTC0,001854
|
|
|
| 148 |
3/10
|
BTC8,1958
|
|
|
| 149 |
3/10
|
BTC0,7906
|
|
|
| 150 |
FameEX
Dữ liệu về dự trữ khả dụng
|
3/10
|
BTC6.334,5990
|
|
| 151 |
3/10
|
BTC0,1227
|
|
|
| 152 |
2/10
|
BTC465,6132
|
|
|
| 153 |
2/10
|
BTC10,2646
|
|
|
| 154 |
2/10
|
BTC25,0325
|
|
|
| 155 |
2/10
|
BTC1.747,7562
|
|
|
| 156 |
2/10
|
BTC55,9620
|
|
|
| 157 |
2/10
|
BTC440,1286
|
|
|
| 158 |
2/10
|
BTC3,6408
|
|
|
| 159 |
2/10
|
BTC111,0299
|
|
|
| 160 |
2/10
|
BTC2.327,0078
|
|
|
| 161 |
2/10
|
BTC274,3545
|
|
|
| 162 |
2/10
|
BTC0,2488
|
|
|
| 163 |
2/10
|
BTC0,1112
|
|
|
| 164 |
2/10
|
BTC0,0007457
|
|
|
Hiển thị 101 đến 164 trong số 164 kết quả
Hàng