SoFi Technologies
SOFI
#693
Biểu đồ giá SoFi Technologies (SOFI)
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 1.4% | 3.3% | 11.2% | 3.5% | 41.1% |
Công cụ chuyển đổi SOFI
Giá lịch sử của SoFi Technologies
| Phạm vi trong 24g | $15,59 – $16,56 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $15,48 – $17,72 |
| Dải 52 tuần | $13,88 – $32,56 |
Thống kê cổ phiếu
| Giá đóng cửa | $16,23 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | 21,046B $ |
Thống kê được token hóa
| Giá | $16,10 (-0.79%) |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường | 12,303M $ |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | 150.629 $ |
| Khối lượng Perps 24h | 19,957M $ |
| Hợp đồng mở Perps 24h | 65,531M $ |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | 0,0090% |
| Nhà phát hành | |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | SOFION |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | SOFI |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | RSOFI |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | SOFIX |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | SOFIS |
| Hợp đồng |
|
| Trình khám phá |
|
| Biểu tượng | SOFIC |
Thông tin
| Trang web |
sofi.com
|
|---|---|
| Lĩnh vực |
Financials
|
| Ngành |
Consumer Finance
|
| ID API | |
| Loại tài sản | Cổ phiếu |
| Quốc gia | 🇺🇸 United States |
SoFi Technologies(SOFI) có hiệu suất như thế nào?
SoFi Technologies (SOFI) tăng 1.4% hôm nay, giao dịch ở mức $16,23 với phạm vi hàng ngày từ $15,59 đến $16,56. Trong năm qua, SoFi Technologies đạt mức cao nhất trong 52 tuần là $32,56 và mức thấp nhất là $13,88, và giảm 37.9% từ đầu năm đến nay.
Giá trị vốn hóa thị trường của SoFi Technologies (SOFI) là bao nhiêu?
SoFi Technologies (SOFI) có vốn hóa là $21,05B, trong khi SoFi Technologies được token hóa có tổng vốn hóa là $12,3M. Để xem SOFI so sánh với các cổ phiếu khác, hãy xem danh sách các cổ phiếu được xếp hạng theo vốn hóa của CoinGecko.
Các nhà phát hành khác nhau của SoFi Technologies (SOFI) được token hóa là ai?
Hiện có 6 nhà phát hành của SoFi Technologies được token hóa trên CoinGecko. Ondo Finance của SOFION là cổ phiếu được token hóa SoFi Technologies phổ biến nhất với vốn hóa là $12,28M, tiếp theo là Robinhood Assets (Jersey) Limited của SOFI với vốn hóa là $44,14K.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của SoFi Technologies (SOFI) được token hóa là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của SoFi Technologies (SOFI) được token hóa là $150,63K trong 24 giờ qua, giảm 64.74% so với ngày hôm trước. Cổ phiếu được token hóa SOFI được giao dịch nhiều nhất là Ondo Finance của SOFION, chiếm 100% tổng khối lượng.
Tôi có thể mua SoFi Technologies được token hóa (SOFI) ở đâu?
Có thể giao dịch SoFi Technologies (SOFI) được token hóa trên sàn giao dịch tập trung và phi tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch SOFI được token hóa là MEXC, trong đó cặp giao dịch sôi động nhất SOFION/USDT có khối lượng giao dịch là $150,43K trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm CommunityV3 và Uniswap V4 (Robinhood).
Tôi có thể lấy dữ liệu SoFi Technologies được token hóa qua API không?
Có. Sử dụng GET /rwas/sofi-technologies để lấy dữ liệu thị trường tổng hợp mới nhất của SoFi Technologies được token hóa, bao gồm giá, vốn hóa và khối lượng, cũng như khối lượng hợp đồng vĩnh viễn và lãi suất mở. Đối với dữ liệu lịch sử, hãy sử dụng GET /rwas/sofi-technologies/market_chart. Bắt đầu với CoinGecko API hoặc khám phá đầy đủ các endpoint RWA của chúng tôi.
Thị trường SoFi Technologies
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
16,09 $ | 1,23% | 6.464 $ | 6.658 $ | 150.432,58 $ | 90,22% |
Gần đây
|
||
| 2 |
DEX
|
16,12 $ | 0,69% | 78 $ | 78 $ | 165,86 $ | 0,10% |
Gần đây
|
||
| 3 |
DEX
|
16,12 $ | 0,65% | 81 $ | 81 $ | 34,95 $ | 0,02% |
Gần đây
|
||
| 4 |
DEX
|
16,62 $ | - | - | - | 43,73 $ | 0,03% |
Gần đây
|
||
| 5 |
DEX
|
15,95 $ | 0,60% | 14.895 $ | 14.850 $ | 15.406,12 $ | 9,24% |
khoảng 2 giờ trước
Không hoạt động - Không có giao dịch nào trong 3 giờ qua
|
||
| 6 |
DEX
|
16,09 $ | 0,63% | 170 $ | 169 $ | 109,43 $ | 0,07% |
Gần đây
|
||
| 7 |
DEX
|
16,05 $ | 1,03% | 186 $ | 186 $ | 54,79 $ | 0,03% |
1 ngày trước
Không hoạt động - Không có giao dịch nào trong 3 giờ qua
|
||
| 8 |
DEX
|
16,11 $ | 0,65% | 99 $ | 99 $ | 38,77 $ | 0,02% |
khoảng 20 giờ trước
Không hoạt động - Không có giao dịch nào trong 3 giờ qua
|
||
| 9 |
DEX
|
16,08 $ | 0,76% | 52 $ | 52 $ | 86,99 $ | 0,05% |
khoảng 2 giờ trước
Không hoạt động - Không có giao dịch nào trong 3 giờ qua
|
||
| 10 |
DEX
|
16,08 $ | 0,77% | 54 $ | 54 $ | 85,22 $ | 0,05% |
khoảng 2 giờ trước
Không hoạt động - Không có giao dịch nào trong 3 giờ qua
|
||
SoFi Technologies Derivatives
| # | Sàn giao dịch | Biểu tượng | Giá | 24g | Giá chỉ số | Cơ sở | Mức chênh lệch | Tỷ lệ vốn | Hợp đồng mở | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
SOFI/USDT
|
16,18 $ | 0.1% | 16,19 $ | -0,092% | 0,06% | 0,0100% | 59.440.362 $ | 708.331,69 $ | 3,55% |
Gần đây
|
|
| 2 |
CEX
|
SOFI/USDT
|
16,08 $ | 0.2% | 16,10 $ | 0,000% | 0,19% | 0,0000% | 1.817.653 $ | 1.740.056,16 $ | 8,72% |
Gần đây
|
|
| 3 |
CEX
|
SOFI/USDT
|
16,15 $ | 0.2% | 16,19 $ | +0,094% | 0,06% | 0,0000% | 1.083.361 $ | 1.038.914,61 $ | 5,21% |
Gần đây
|
|
| 4 |
CEX
|
SOFI/USDT
|
16,19 $ | 0.0% | 16,22 $ | +0,066% | 0,08% | 0,0000% | 483.518 $ | 41.847,18 $ | 0,21% |
Gần đây
|
|
| 5 |
CEX
|
SOFISTOCK/...
|
16,17 $ | 0.1% | 16,19 $ | 0,000% | 0,12% | 0,0000% | 254.896 $ | 102.591,79 $ | 0,51% |
Gần đây
|
|
| 6 |
CEX
|
SOFI/USDT
|
16,16 $ | 0.1% | 16,18 $ | 0,000% | 0,06% | 0,0009% | 90.138 $ | 132.715,56 $ | 0,67% |
Gần đây
|
|
| 7 |
CEX
|
SOFI/USDT
|
16,12 $ | 0.2% | 16,19 $ | +0,280% | 0,55% | 0,0000% | 144.719 $ | 49.573,00 $ | 0,25% |
Gần đây
|
|
| 8 |
DEX
|
SOFI/USDG
|
16,19 $ | 0.0% | 16,18 $ | -0,099% | 0,09% | 0,0004% | 93.475 $ | 3.774,64 $ | 0,02% |
Gần đây
|
|
| 9 |
CEX
|
SOFI/USDT
|
16,16 $ | 0.1% | 16,10 $ | -0,494% | 0,12% | 0,0001% | 65.241 $ | 54.776,64 $ | 0,27% |
Gần đây
|
|
| 10 |
CEX
|
SOFI/USDT
|
16,13 $ | 0.2% | 16,20 $ | +0,310% | 0,31% | 0,0000% | 24.494 $ | 705.904,89 $ | 3,54% |
Gần đây
|
|
Token SoFi Technologies
| # | Token | Chuỗi | Nhà phát hành | Giá | % chênh lệch giá | Vốn hóa | Khối lượng giao dịch 24h | Khối lượng Perps 24h | Hợp đồng mở Perps 24h | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RSOFI
|
Arbitrum One
|
Reality
|
$16,21 | 0.2% | $39,02K | $55,06 | - | - | ||
| 1 |
SOFION
|
Ethereum
|
Ondo Finance
|
$16,13 | 0.6% | $12,28M | $150,83K | - | - | |
| 2 |
SOFI
|
Robinhood
|
Robinhood Assets (Jersey) Limited
|
$16,40 | 1.1% | $44,14K | $78,68 | - | - | |
| 3 |
RSOFI
|
Arbitrum One
|
Reality
|
$16,21 | 0.2% | $39,02K | $55,06 | - | - | |
| 4 |
SOFIX
|
Arbitrum One
|
xStocks
|
- | - | - | - | - | - | |
| 5 |
SOFIS
|
Arbitrum One
|
Stove Finance
|
- | - | - | - | - | - | |
| 6 |
SOFIC
|
Base
|
Coinbase
|
- | - | - | - | - | - | |
Ondo Finance
Robinhood Assets (Jersey) Limited
Reality
xStocks
Stove Finance
Coinbase
SoFi Technologies • Robinhood Token
SoFi Technologies Tokenized Stock (Reality)
SoFi Technologies (Stove Tokenized Stock)