Tiền ảo: 21.164
Sàn giao dịch: 1.496
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,708T $ 1.1%
Lưu lượng 24 giờ: 45,389B $
Gas: 0.067 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Hệ sinh thái Ethereum hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Xem tất cả các token và tiền mã hóa được sử dụng trong Hệ sinh thái Ethereum dưới đây.
Điểm nổi bật
Filters
Quick Filters - try these out! Quick Filters
Market Cap
to
Fully Diluted Valuation
to
Market Cap / FDV
to
24h Volume
to
24h Price Changes
to
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
AWBTC
Aave WBTC v1
AWBTC
$76.985,04 0.2% 0.6% 4.5% 22.6% - - $46.268.006 aave wbtc v1 (AWBTC) 7d chart
ASNX
Aave SNX v1
ASNX
$0,2185 0.2% 4.0% 1.2% 11.8% - - $11.563,55 aave snx v1 (ASNX) 7d chart
AMKR
Aave MKR v1
AMKR
$1.460,74 0.2% 0.5% 11.3% 20.3% - - $83.881,09 aave mkr v1 (AMKR) 7d chart
AMANA
Aave MANA v1
AMANA
$0,07742 0.2% 6.2% 2.9% 22.7% - - $5.431,08 aave mana v1 (AMANA) 7d chart
ALINK
Aave LINK v1
ALINK
$11,49 0.2% 0.6% 5.8% 31.5% - - $2.748.912 aave link v1 (ALINK) 7d chart
AKNC
Aave KNC v1
AKNC
$0,1418 0.2% 5.1% 20.0% 43.5% - - $7.124,06 aave knc v1 (AKNC) 7d chart
ABAT
Aave BAT v1
ABAT
$0,07936 0.2% 8.4% 8.2% 37.8% - - $25.305,05 aave bat v1 (ABAT) 7d chart
AUSDT
Aave USDT v1
AUSDT
$0,9997 0.5% 0.2% 0.0% 0.6% - - $11.615.856 aave usdt v1 (AUSDT) 7d chart
ATUSD
Aave TUSD v1
ATUSD
$0,9992 0.5% 0.2% 0.0% 1.0% - - - aave tusd v1 (ATUSD) 7d chart
ASUSD
Aave SUSD v1
ASUSD
$0,3969 0.2% 0.4% 0.2% 34.6% - - $45.326,46 aave susd v1 (ASUSD) 7d chart
AUSDC
Aave v1 USDC
AUSDC
$0,9998 0.5% 0.2% 0.0% 0.8% - - - aave v1 usdc (AUSDC) 7d chart
ZLW
Zelwin
ZLW
$0,0006908 2.6% 11.2% 2.6% 30.2% $413,36 - $207.245 zelwin (ZLW) 7d chart
ATT
Attila
ATT
$0,0006281 0.0% 0.0% 0.0% 19.3% $0,09398 - $1.884.268 attila (ATT) 7d chart
DENCH
DENCHCOIN
DENCH
$0,00 - - - - - - - denchcoin (DENCH) 7d chart
SENSO
SENSO
SENSO
$0,003175 0.1% 0.5% 1.2% 19.2% $54.846,07 - $2.271.094 senso (SENSO) 7d chart
ISIKC
Isiklar Coin
ISIKC
$0,1878 1.0% 0.0% 0.0% 17.6% $26.936,04 - $18.785.008 isiklar coin (ISIKC) 7d chart
ADAI
Aave DAI v1
ADAI
$0,9997 0.6% 0.2% 0.3% 0.7% - - - aave dai v1 (ADAI) 7d chart
KDAG
King DAG
KDAG
$0,0003977 0.0% 0.0% 12.4% 11.5% $3.174,21 - $397.673 king dag (KDAG) 7d chart
ORC
Orbit Chain
ORC
$0,0005785 0.3% 6.2% 23.0% 2.2% $11.136,37 - $578.487 orbit chain (ORC) 7d chart
BCNT
Bincentive
BCNT
$0,001098 0.1% 0.1% 0.3% 1.7% $9,41 - $1.098.139 bincentive (BCNT) 7d chart
UNI
UNICORN
UNI
Mua
$6,34 0.5% 0.6% 10.6% 82.1% $9.914,95 - $63.403.757.024 unicorn (UNI) 7d chart
EGG
Nestree
EGG
$0,0003771 1.9% 24.1% 6.7% 46.8% $1.422.372 - $1.131.224 nestree (EGG) 7d chart
FTT
FTX
FTT
$0,2200 0.5% 0.7% 1.5% 10.2% $813.480 - $72.374.860 ftx (FTT) 7d chart
HTL
Hotelium
HTL
$10,16 0.1% 2.5% 2.6% 5.0% $331,45 - $4.979.020.687 hotelium (HTL) 7d chart
MPRA
Maya Preferred PRA
MPRA
$4.362.764.475 0.4% 6.7% 122.1% 18.3% $75.803.033 - $879.557.249.973.510.900 maya preferred pra (MPRA) 7d chart
BITO
BITO Coin
BITO
$0,1503 0.1% 0.2% 1.1% 0.3% $54.458,99 - $75.311.281 bito coin (BITO) 7d chart
AWC
Atomic Wallet Coin
AWC
$0,05705 0.1% 1.3% 0.3% 33.8% $75,81 - $5.704.519 atomic wallet coin (AWC) 7d chart
XRT
Robonomics Network [OLD]
XRT
$0,06253 0.3% 1.3% 5.4% 15.3% $357,43 - $180.413 robonomics network [old] (XRT) 7d chart
LOCUS
Locus Chain
LOCUS
$0,006136 0.5% 0.7% 7.4% 35.8% $73.941,20 - $42.949.154 locus chain (LOCUS) 7d chart
BOTX
BOTXCOIN
BOTX
$0,6810 0.1% 0.1% 0.4% 0.3% $61.470,43 - $3.404.706.436 botxcoin (BOTX) 7d chart
FSCC
FISCO Coin
FSCC
$0,02149 0.0% 0.0% 22.2% 24.0% $10,79 - $1.074.702 fisco coin (FSCC) 7d chart
ECOREAL
Ecoreal Estate
ECOREAL
$0,3748 0.0% 0.0% 0.0% 5.5% $232.008 - $374.646.432 ecoreal estate (ECOREAL) 7d chart
TEMCO
TEMCO
TEMCO
$0,0003650 1.2% 3.9% 7.9% 69.6% $2.256.845 - $2.189.971 temco (TEMCO) 7d chart
EVY
EveryCoin
EVY
$0.051240 0.0% 0.0% 0.0% 0.1% $0,002168 - $110.087 everycoin (EVY) 7d chart
ONE
One
ONE
$0,0003039 0.7% 6.2% 4.8% 17.4% $70.338,65 - $3.831.336 one (ONE) 7d chart
DFT
DigiFinex
DFT
$0,006877 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $260.608 - $14.442.062 digifinex (DFT) 7d chart
PERL
PERL.eco
PERL
$0,0001393 0.0% 2.1% 11.6% 33.1% $7.793,51 - $96.533,40 perl.eco (PERL) 7d chart
AERGO
Aergo [OLD]
AERGO
$0,009100 0.5% 0.1% 4.6% 24.5% $39.752,55 - $4.549.709 aergo [old] (AERGO) 7d chart
UOS
Ultra
UOS
$0,003219 0.1% 0.9% 0.3% 16.5% $94.927,87 - $3.218.599 ultra (UOS) 7d chart
DXI
Dacxi
DXI
$0,0006888 2.2% 22.1% 27.7% 30.4% $353.394 - $6.888.169 dacxi (DXI) 7d chart
NU
NuCypher
NU
$0,01407 0.3% 1.1% 6.3% 29.8% $338,47 - $54.675.083 nucypher (NU) 7d chart
MODEX
Modex
MODEX
$0,008723 0.0% 0.8% 14.4% 19.3% $5,94 - $2.323.862 modex (MODEX) 7d chart
SHPING
Shping
SHPING
$0,0005449 0.4% 0.6% 3.4% 6.3% $75.459,55 - $5.449.225 shping (SHPING) 7d chart
DGTX
Digitex
DGTX
$0.052083 0.0% 2.6% 17.8% 36.1% $1,26 - $19.162,44 digitex (DGTX) 7d chart
UTK
Utrust
UTK
$0,001530 0.0% 10.9% 3.0% 6.0% $52,56 - $1.529.845 utrust (UTK) 7d chart
CLT
CoinLoan
CLT
$0,3289 0.0% 0.0% 0.0% 0.1% $669,14 - $7.236.483 coinloan (CLT) 7d chart
LEND
Aave [OLD]
LEND
$0,1109 0.3% 0.3% 7.4% 19.5% $4,15 - $144.148.869 aave [old] (LEND) 7d chart
TKN
Monolith
TKN
$0,02886 0.0% 2.7% 2.7% 19.9% $20,20 - $470.122 monolith (TKN) 7d chart
REP
Augur [OLD]
REP
$0,3732 0.3% 64.6% 65.3% 42.5% $1.065,65 - $1.006.777 augur [old] (REP) 7d chart
Hiển thị 5701 đến 5749 trong số 5749 kết quả
Hàng
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.