Các sàn giao dịch phái sinh tiền mã hóa hàng đầu trong United States
Khám phá các sàn giao dịch phái sinh tiền mã hóa lớn nhất hiện có tại United States, được xếp hạng theo hợp đồng mở (hoặc theo khối lượng khi không có dữ liệu về hợp đồng mở)
| # | Sàn giao dịch | Quyết toán | Hợp đồng mở trong 24h | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Vĩnh viễn | Tương lai | Hợp đồng mở (7 ngày) | Khối lượng (7 ngày) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Binance (Futures)
|
Tiền mặt
|
BTC404.359,9261 |
BTC666.688,0183
|
589 | 170 |
|
|
| 2 |
Bybit (Futures)
|
Tiền mặt
|
BTC164.116,5084 |
BTC142.025,2310
|
797 | 74 |
|
|
| 3 |
Tapbit (Futures)
|
BTC128.741,1994 |
BTC187.919,3668
|
112 | 0 |
|
|
|
| 4 |
BYDFi (Futures)
|
BTC114.433,8456 |
BTC4.165,6899
|
401 | 0 |
|
|
|
| 5 |
OKX (Futures)
|
Tiền mặt
|
BTC106.374,2324 |
BTC254.424,3979
|
443 | 24 |
|
|
| 6 |
KuCoin Futures
|
Tiền mặt
|
BTC74.744,8617 |
BTC19.794,2483
|
683 | 1 |
|
|
| 7 |
Bitmart Futures
|
BTC51.011,1370 |
BTC92.424,9721
|
996 | 0 |
|
|
|
| 8 |
BTSE (Futures)
|
Tiền mặt
|
BTC25.514,1643 |
BTC26.346,0465
|
196 | 4 |
|
|
| 9 |
Crypto.com Exchange (Futures)
|
Tiền mặt
|
BTC21.675,6350 |
BTC11.513,5461
|
346 | 12 |
|
|
| 10 |
Bitfinex (Futures)
|
Tiền mặt
|
BTC19.731,1928 |
BTC801,5732
|
88 | 0 |
|
|
| 11 |
PrimeXBT
|
Tiền mặt
|
BTC14.041,6842 |
BTC22.589,4987
|
161 | 0 |
|
|
| 12 |
Kraken (Futures)
|
Tiền mặt
|
BTC5.450,1440 |
BTC8.279,4834
|
309 | 17 |
|
|
| 13 |
Bitrue (Futures)
|
BTC5.316,8473 |
BTC37.506,0830
|
665 | 0 |
|
|
|
| 14 |
EVEDEX
|
BTC5.254,6856 |
BTC5.565,2826
|
55 | 0 |
|
|
|
| 15 |
AlphaX (Futures)
|
BTC3.876,6713 |
BTC18.949,1378
|
601 | 0 |
|
|
|
| 16 |
Coinbase International Exchange (Derivatives)
|
BTC3.665,2102 |
BTC81.940,2867
|
248 | 0 |
|
|
|
| 17 |
QFEX
|
BTC2.437,8190 |
BTC1.082,4062
|
141 | 0 |
|
|
|
| 18 |
Backpack (Futures)
|
Tiền mặt
|
BTC1.091,7636 |
BTC1.439,0998
|
75 | 0 |
|
|
| 19 |
Vest Exchange
|
BTC628,7800 |
BTC1.256,1410
|
170 | 0 |
|
|
|
| 20 |
Kalshi
|
BTC473,0286 |
BTC5.510,8724
|
13 | 0 |
|
|
|
| 21 |
HashKey Global (Futures)
|
BTC141,2119 |
BTC3,6359
|
3 | 0 |
|
|
|
| 22 |
Gemini Derivatives
|
BTC53,6143 |
BTC6,7889
|
13 | 0 |
|
|
|
| 23 |
Bitflyer (Futures)
|
Tiền mặt
|
- |
BTC549,0134
|
1 | 0 |
|
|
Hiển thị 1 đến 23 trong số 23 kết quả
Hàng